Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
0 1.000 2.000 3.000 4.000 5.000 394
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 77 | 198 | ▲ 158,5% |
| Tháng 2 | 53 | 133 | ▲ 150,5% |
| Tháng 3 | 111 | 172 | ▲ 55,1% |
| Tháng 4 | 135 | 160 | ▲ 18,6% |
| Tháng 5 | 161 | – | – |
| Tháng 6 | 100 | – | – |
| Tháng 7 | 151 | – | – |
| Tháng 8 | 162 | 138 | ▼ 14,6% |
| Tháng 9 | 125 | – | – |
| Tháng 10 | 94 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 169 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 3.101 | 1.014 | 3.674 | 4.091 | 3.053 | 4.686 | 5.490 | 5.064 | 3.520 | 3.293 | 2.814 | |
|---|
| 2025 | 626 | 774 | 1.734 | 1.317 | 1.350 | 1.660 | 662 | 644 | 966 | 548 | 450 | |
|---|
| 2026 | 383 | 391 | 414 | 340 | | | | 394 | | | | |
Độ dài chuỗi 5 năm từ năm 2021