ICAO VIJP

Jaipur (JAI)

Sân bay Jaipur phục vụ 367.940 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 15,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 14.3934.221▼ 3,9%
Tháng 24.2443.799▼ 10,5%
Tháng 34.4413.835▼ 13,6%
Tháng 43.0863.405▲ 10,3%
Tháng 53.1783.413▲ 7,4%
Tháng 63.1282.741▼ 12,4%
Tháng 73.3402.615▼ 21,7%
Tháng 83.3112.821▼ 14,8%
Tháng 93.007––
Tháng 103.787–đang tích luỹ
Tháng 114.428––
Tháng 124.331––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)29.12126.850▼ 7,8%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1569.314565.608▼ 0,7%
Tháng 2561.310514.859▼ 8,3%
Tháng 3533.019466.085▼ 12,6%
Tháng 4402.132447.290▲ 11,2%
Tháng 5397.186432.874▲ 9,0%
Tháng 6406.107370.086▼ 8,9%
Tháng 7419.298353.514▼ 15,7%
Tháng 8435.556367.940▼ 15,5%
Tháng 9373.680––
Tháng 10471.709–đang tích luỹ
Tháng 11582.463––
Tháng 12567.989––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.723.9223.518.256▼ 5,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.7832.659▲ 49,1%
Tháng 21.6952.479▲ 46,2%
Tháng 31.7952.323▲ 29,4%
Tháng 41.5722.462▲ 56,6%
Tháng 51.8072.488▲ 37,7%
Tháng 61.8542.065▲ 11,4%
Tháng 72.3492.280▼ 2,9%
Tháng 82.3832.361▼ 0,9%
Tháng 92.497––
Tháng 102.506–đang tích luỹ
Tháng 112.955––
Tháng 122.657––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)15.23819.116▲ 25,4%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 90,4% 2.549
  • Quốc tế 9,6% 272

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 14.0053.861▼ 3,6%
Tháng 23.9093.504▼ 10,4%
Tháng 34.0923.706▼ 9,4%
Tháng 42.6753.200▲ 19,6%
Tháng 52.7433.210▲ 17,0%
Tháng 62.7462.505▼ 8,8%
Tháng 72.9722.398▼ 19,3%
Tháng 82.9202.549▼ 12,7%
Tháng 92.671––
Tháng 103.426–đang tích luỹ
Tháng 114.068––
Tháng 123.945––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)26.06224.933▼ 4,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1388360▼ 7,2%
Tháng 2335295▼ 11,9%
Tháng 3349129▼ 63,0%
Tháng 4411205▼ 50,1%
Tháng 5435203▼ 53,3%
Tháng 6382236▼ 38,2%
Tháng 7368217▼ 41,0%
Tháng 8391272▼ 30,4%
Tháng 9336––
Tháng 10361–đang tích luỹ
Tháng 11360––
Tháng 12386––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.0591.917▼ 37,3%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1514.608512.540▼ 0,4%
Tháng 2511.792469.498▼ 8,3%
Tháng 3484.967448.997▼ 7,4%
Tháng 4348.126415.905▲ 19,5%
Tháng 5345.070405.914▲ 17,6%
Tháng 6354.240339.350▼ 4,2%
Tháng 7370.563322.920▼ 12,9%
Tháng 8388.089331.877▼ 14,5%
Tháng 9325.695––
Tháng 10421.408–đang tích luỹ
Tháng 11529.728––
Tháng 12513.795––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.317.4553.247.001▼ 2,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 154.70653.068▼ 3,0%
Tháng 249.51845.361▼ 8,4%
Tháng 348.05217.088▼ 64,4%
Tháng 454.00631.385▼ 41,9%
Tháng 552.11626.960▼ 48,3%
Tháng 651.86730.736▼ 40,7%
Tháng 748.73530.594▼ 37,2%
Tháng 847.46736.063▼ 24,0%
Tháng 947.985––
Tháng 1050.301–đang tích luỹ
Tháng 1152.735––
Tháng 1254.194––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)406.467271.255▼ 33,3%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5872.417▲ 52,3%
Tháng 21.5252.243▲ 47,1%
Tháng 31.6632.230▲ 34,1%
Tháng 41.4392.340▲ 62,7%
Tháng 51.4112.358▲ 67,1%
Tháng 61.7361.949▲ 12,3%
Tháng 72.2452.151▼ 4,2%
Tháng 82.2562.171▼ 3,8%
Tháng 92.384––
Tháng 102.322–đang tích luỹ
Tháng 112.747––
Tháng 122.466––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)13.86017.858▲ 28,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1197242▲ 23,3%
Tháng 2170236▲ 38,6%
Tháng 313293▼ 29,9%
Tháng 4134122▼ 8,5%
Tháng 5396130▼ 67,3%
Tháng 6118115▼ 2,5%
Tháng 7104129▲ 24,5%
Tháng 8128190▲ 49,1%
Tháng 9113––
Tháng 10184–đang tích luỹ
Tháng 11207––
Tháng 12191––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.3771.257▼ 8,7%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 3.997 3.776 4.044 3.857 3.784 3.588 3.778 3.795 3.771 4.117 4.165 4.474
2025 4.393 4.244 4.441 3.086 3.178 3.128 3.340 3.311 3.007 3.787 4.428 4.331
2026 4.221 3.799 3.835 3.405 3.413 2.741 2.615 2.821
Tỷ trọng quốc tế 10% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 5/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Dubai JAI–DXB → 39 2.048

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…