Jaipur (JAI)
Sân bay Jaipur phục vụ 367.940 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 15,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 2.821 ▼ 14,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 367.940 ▼ 15,5% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 2.361 ▼ 0,9% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.393 | 4.221 | ▼ 3,9% |
| Tháng 2 | 4.244 | 3.799 | ▼ 10,5% |
| Tháng 3 | 4.441 | 3.835 | ▼ 13,6% |
| Tháng 4 | 3.086 | 3.405 | ▲ 10,3% |
| Tháng 5 | 3.178 | 3.413 | ▲ 7,4% |
| Tháng 6 | 3.128 | 2.741 | ▼ 12,4% |
| Tháng 7 | 3.340 | 2.615 | ▼ 21,7% |
| Tháng 8 | 3.311 | 2.821 | ▼ 14,8% |
| Tháng 9 | 3.007 | – | – |
| Tháng 10 | 3.787 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.428 | – | – |
| Tháng 12 | 4.331 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 29.121 | 26.850 | ▼ 7,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 569.314 | 565.608 | ▼ 0,7% |
| Tháng 2 | 561.310 | 514.859 | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | 533.019 | 466.085 | ▼ 12,6% |
| Tháng 4 | 402.132 | 447.290 | ▲ 11,2% |
| Tháng 5 | 397.186 | 432.874 | ▲ 9,0% |
| Tháng 6 | 406.107 | 370.086 | ▼ 8,9% |
| Tháng 7 | 419.298 | 353.514 | ▼ 15,7% |
| Tháng 8 | 435.556 | 367.940 | ▼ 15,5% |
| Tháng 9 | 373.680 | – | – |
| Tháng 10 | 471.709 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 582.463 | – | – |
| Tháng 12 | 567.989 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.723.922 | 3.518.256 | ▼ 5,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.783 | 2.659 | ▲ 49,1% |
| Tháng 2 | 1.695 | 2.479 | ▲ 46,2% |
| Tháng 3 | 1.795 | 2.323 | ▲ 29,4% |
| Tháng 4 | 1.572 | 2.462 | ▲ 56,6% |
| Tháng 5 | 1.807 | 2.488 | ▲ 37,7% |
| Tháng 6 | 1.854 | 2.065 | ▲ 11,4% |
| Tháng 7 | 2.349 | 2.280 | ▼ 2,9% |
| Tháng 8 | 2.383 | 2.361 | ▼ 0,9% |
| Tháng 9 | 2.497 | – | – |
| Tháng 10 | 2.506 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.955 | – | – |
| Tháng 12 | 2.657 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 15.238 | 19.116 | ▲ 25,4% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 90,4% 2.549
- Quốc tế 9,6% 272
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.005 | 3.861 | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 3.909 | 3.504 | ▼ 10,4% |
| Tháng 3 | 4.092 | 3.706 | ▼ 9,4% |
| Tháng 4 | 2.675 | 3.200 | ▲ 19,6% |
| Tháng 5 | 2.743 | 3.210 | ▲ 17,0% |
| Tháng 6 | 2.746 | 2.505 | ▼ 8,8% |
| Tháng 7 | 2.972 | 2.398 | ▼ 19,3% |
| Tháng 8 | 2.920 | 2.549 | ▼ 12,7% |
| Tháng 9 | 2.671 | – | – |
| Tháng 10 | 3.426 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.068 | – | – |
| Tháng 12 | 3.945 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 26.062 | 24.933 | ▼ 4,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 388 | 360 | ▼ 7,2% |
| Tháng 2 | 335 | 295 | ▼ 11,9% |
| Tháng 3 | 349 | 129 | ▼ 63,0% |
| Tháng 4 | 411 | 205 | ▼ 50,1% |
| Tháng 5 | 435 | 203 | ▼ 53,3% |
| Tháng 6 | 382 | 236 | ▼ 38,2% |
| Tháng 7 | 368 | 217 | ▼ 41,0% |
| Tháng 8 | 391 | 272 | ▼ 30,4% |
| Tháng 9 | 336 | – | – |
| Tháng 10 | 361 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 360 | – | – |
| Tháng 12 | 386 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.059 | 1.917 | ▼ 37,3% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 514.608 | 512.540 | ▼ 0,4% |
| Tháng 2 | 511.792 | 469.498 | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | 484.967 | 448.997 | ▼ 7,4% |
| Tháng 4 | 348.126 | 415.905 | ▲ 19,5% |
| Tháng 5 | 345.070 | 405.914 | ▲ 17,6% |
| Tháng 6 | 354.240 | 339.350 | ▼ 4,2% |
| Tháng 7 | 370.563 | 322.920 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 388.089 | 331.877 | ▼ 14,5% |
| Tháng 9 | 325.695 | – | – |
| Tháng 10 | 421.408 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 529.728 | – | – |
| Tháng 12 | 513.795 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.317.455 | 3.247.001 | ▼ 2,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54.706 | 53.068 | ▼ 3,0% |
| Tháng 2 | 49.518 | 45.361 | ▼ 8,4% |
| Tháng 3 | 48.052 | 17.088 | ▼ 64,4% |
| Tháng 4 | 54.006 | 31.385 | ▼ 41,9% |
| Tháng 5 | 52.116 | 26.960 | ▼ 48,3% |
| Tháng 6 | 51.867 | 30.736 | ▼ 40,7% |
| Tháng 7 | 48.735 | 30.594 | ▼ 37,2% |
| Tháng 8 | 47.467 | 36.063 | ▼ 24,0% |
| Tháng 9 | 47.985 | – | – |
| Tháng 10 | 50.301 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52.735 | – | – |
| Tháng 12 | 54.194 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 406.467 | 271.255 | ▼ 33,3% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.587 | 2.417 | ▲ 52,3% |
| Tháng 2 | 1.525 | 2.243 | ▲ 47,1% |
| Tháng 3 | 1.663 | 2.230 | ▲ 34,1% |
| Tháng 4 | 1.439 | 2.340 | ▲ 62,7% |
| Tháng 5 | 1.411 | 2.358 | ▲ 67,1% |
| Tháng 6 | 1.736 | 1.949 | ▲ 12,3% |
| Tháng 7 | 2.245 | 2.151 | ▼ 4,2% |
| Tháng 8 | 2.256 | 2.171 | ▼ 3,8% |
| Tháng 9 | 2.384 | – | – |
| Tháng 10 | 2.322 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.747 | – | – |
| Tháng 12 | 2.466 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.860 | 17.858 | ▲ 28,8% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 197 | 242 | ▲ 23,3% |
| Tháng 2 | 170 | 236 | ▲ 38,6% |
| Tháng 3 | 132 | 93 | ▼ 29,9% |
| Tháng 4 | 134 | 122 | ▼ 8,5% |
| Tháng 5 | 396 | 130 | ▼ 67,3% |
| Tháng 6 | 118 | 115 | ▼ 2,5% |
| Tháng 7 | 104 | 129 | ▲ 24,5% |
| Tháng 8 | 128 | 190 | ▲ 49,1% |
| Tháng 9 | 113 | – | – |
| Tháng 10 | 184 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 207 | – | – |
| Tháng 12 | 191 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.377 | 1.257 | ▼ 8,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 3.997 | 3.776 | 4.044 | 3.857 | 3.784 | 3.588 | 3.778 | 3.795 | 3.771 | 4.117 | 4.165 | 4.474 |
| 2025 | 4.393 | 4.244 | 4.441 | 3.086 | 3.178 | 3.128 | 3.340 | 3.311 | 3.007 | 3.787 | 4.428 | 4.331 |
| 2026 | 4.221 | 3.799 | 3.835 | 3.405 | 3.413 | 2.741 | 2.615 | 2.821 |
Tỷ trọng quốc tế 10% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 5/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Dubai JAI–DXB → | 39 | 2.048 |