Imphal (IMF)
Sân bay Imphal phục vụ 103.622 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 5,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 762 ▼ 4,3% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 103.622 ▼ 5,8% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 454 ▼ 20,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 996 | 844 | ▼ 15,3% |
| Tháng 2 | 980 | 901 | ▼ 8,1% |
| Tháng 3 | 1.066 | 885 | ▼ 17,0% |
| Tháng 4 | 1.048 | 829 | ▼ 20,9% |
| Tháng 5 | 1.045 | 806 | ▼ 22,9% |
| Tháng 6 | 917 | 706 | ▼ 23,0% |
| Tháng 7 | 834 | 734 | ▼ 12,0% |
| Tháng 8 | 796 | 762 | ▼ 4,3% |
| Tháng 9 | 782 | – | – |
| Tháng 10 | 902 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 758 | – | – |
| Tháng 12 | 830 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.682 | 6.467 | ▼ 15,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 120.371 | 123.991 | ▲ 3,0% |
| Tháng 2 | 115.498 | 111.191 | ▼ 3,7% |
| Tháng 3 | 131.466 | 123.345 | ▼ 6,2% |
| Tháng 4 | 124.397 | 104.216 | ▼ 16,2% |
| Tháng 5 | 121.500 | 112.540 | ▼ 7,4% |
| Tháng 6 | 112.827 | 105.821 | ▼ 6,2% |
| Tháng 7 | 109.386 | 105.988 | ▼ 3,1% |
| Tháng 8 | 110.036 | 103.622 | ▼ 5,8% |
| Tháng 9 | 103.431 | – | – |
| Tháng 10 | 107.737 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 104.952 | – | – |
| Tháng 12 | 113.972 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 945.481 | 890.714 | ▼ 5,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 559 | 762 | ▲ 36,2% |
| Tháng 2 | 541 | 608 | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 508 | 435 | ▼ 14,4% |
| Tháng 4 | 515 | 316 | ▼ 38,6% |
| Tháng 5 | 513 | 604 | ▲ 17,8% |
| Tháng 6 | 521 | 638 | ▲ 22,3% |
| Tháng 7 | 536 | 713 | ▲ 33,0% |
| Tháng 8 | 568 | 454 | ▼ 20,1% |
| Tháng 9 | 452 | – | – |
| Tháng 10 | 466 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 369 | – | – |
| Tháng 12 | 653 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.260 | 4.529 | ▲ 6,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.068 | 1.002 | 1.134 | 1.125 | 1.006 | 1.091 | 1.072 | 994 | 1.043 | 1.021 | 963 | 1.028 |
| 2025 | 996 | 980 | 1.066 | 1.048 | 1.045 | 917 | 834 | 796 | 782 | 902 | 758 | 830 |
| 2026 | 844 | 901 | 885 | 829 | 806 | 706 | 734 | 762 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016