Lengpui, Aizawl (AJL)
Sân bay Lengpui phục vụ 29.565 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 14,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 286 ▲ 1,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 29.565 ▼ 14,0% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 73 ▼ 41,3% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 402 | 390 | ▼ 3,0% |
| Tháng 2 | 324 | 336 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 328 | 336 | ▲ 2,4% |
| Tháng 4 | 394 | 294 | ▼ 25,4% |
| Tháng 5 | 344 | 290 | ▼ 15,7% |
| Tháng 6 | 320 | 310 | ▼ 3,1% |
| Tháng 7 | 282 | 260 | ▼ 7,8% |
| Tháng 8 | 281 | 286 | ▲ 1,8% |
| Tháng 9 | 343 | – | – |
| Tháng 10 | 408 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 376 | – | – |
| Tháng 12 | 344 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.675 | 2.502 | ▼ 6,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44.883 | 37.424 | ▼ 16,6% |
| Tháng 2 | 33.897 | 35.441 | ▲ 4,6% |
| Tháng 3 | 41.489 | 37.351 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 38.638 | 32.535 | ▼ 15,8% |
| Tháng 5 | 38.809 | 33.480 | ▼ 13,7% |
| Tháng 6 | 36.713 | 36.131 | ▼ 1,6% |
| Tháng 7 | 34.925 | 30.898 | ▼ 11,5% |
| Tháng 8 | 34.371 | 29.565 | ▼ 14,0% |
| Tháng 9 | 32.996 | – | – |
| Tháng 10 | 33.695 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36.858 | – | – |
| Tháng 12 | 32.268 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 303.725 | 272.825 | ▼ 10,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 345 | 316 | 374 | 414 | 404 | 422 | 477 | 365 | 390 | 376 | 374 | 416 |
| 2025 | 402 | 324 | 328 | 394 | 344 | 320 | 282 | 281 | 343 | 408 | 376 | 344 |
| 2026 | 390 | 336 | 336 | 294 | 290 | 310 | 260 | 286 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016