Agartala (IXA)
Sân bay Agartala phục vụ 114.599 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 7,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 792 ▼ 13,7% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 114.599 ▼ 7,6% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 427 ▲ 1,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 774 | 978 | ▲ 26,4% |
| Tháng 2 | 774 | 782 | ▲ 1,0% |
| Tháng 3 | 782 | 874 | ▲ 11,8% |
| Tháng 4 | 982 | 968 | ▼ 1,4% |
| Tháng 5 | 1.016 | 990 | ▼ 2,6% |
| Tháng 6 | 951 | 932 | ▼ 2,0% |
| Tháng 7 | 980 | 854 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 918 | 792 | ▼ 13,7% |
| Tháng 9 | 940 | – | – |
| Tháng 10 | 1.012 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 930 | – | – |
| Tháng 12 | 886 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.177 | 7.170 | ▼ 0,1% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 122.932 | 138.054 | ▲ 12,3% |
| Tháng 2 | 113.168 | 109.167 | ▼ 3,5% |
| Tháng 3 | 122.975 | 124.620 | ▲ 1,3% |
| Tháng 4 | 135.260 | 122.611 | ▼ 9,4% |
| Tháng 5 | 137.227 | 137.703 | ▲ 0,3% |
| Tháng 6 | 130.028 | 129.260 | ▼ 0,6% |
| Tháng 7 | 127.159 | 119.427 | ▼ 6,1% |
| Tháng 8 | 124.080 | 114.599 | ▼ 7,6% |
| Tháng 9 | 119.218 | – | – |
| Tháng 10 | 131.686 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 132.596 | – | – |
| Tháng 12 | 129.080 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.012.829 | 995.441 | ▼ 1,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 434 | 383 | ▼ 11,8% |
| Tháng 2 | 385 | 399 | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 423 | 439 | ▲ 3,9% |
| Tháng 4 | 694 | 711 | ▲ 2,4% |
| Tháng 5 | 600 | 543 | ▼ 9,4% |
| Tháng 6 | 519 | 520 | ▲ 0,2% |
| Tháng 7 | 457 | 455 | ▼ 0,5% |
| Tháng 8 | 422 | 427 | ▲ 1,1% |
| Tháng 9 | 498 | – | – |
| Tháng 10 | 465 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 484 | – | – |
| Tháng 12 | 438 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.933 | 3.876 | ▼ 1,4% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 798 | 858 | 928 | 731 | 750 | 814 | 842 | 900 | 950 | 972 | 812 | 844 |
| 2025 | 774 | 774 | 782 | 982 | 1.016 | 951 | 980 | 918 | 940 | 1.012 | 930 | 886 |
| 2026 | 978 | 782 | 874 | 968 | 990 | 932 | 854 | 792 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016