Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Honiara ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Honiara có 21 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | IE4500 | Solomon Airlines | Đến Bellona/Anua Airport BNY | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | IE322 | Solomon Airlines | Đến Rennell/Tingoa Airport RNL | 07:00 | — | — | Đã huỷ |
| 07:00 | IE354 | Solomon Airlines | Đến Nusatupe Airport GZO | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | IE354 | Solomon Airlines | Đến Nusatupe Airport GZO | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | IE323 | Solomon Airlines | Từ Bellona/Anua Airport BNY | 08:50 | 09:45 | — | Đã huỷ |
| 10:25 | IE4318 | Solomon Airlines | Đến Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport SCZ | 10:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | IE318 | Solomon Airlines | Đến Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport SCZ | 10:35 | — | — | Đã huỷ |
| 12:15 | IE355 | Solomon Airlines | Từ Nusatupe Airport GZO | 10:45 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:30 | ON516 | Our Airline | Từ Brisbane International Airport BNE | 08:30 | 12:30 12:39 | +9 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | IE4306 | Solomon Airlines | Đến Kaghau Airport KGE | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:05 | PX84 | Air Niugini | Từ Port Moresby Jacksons International Airport POM | 09:45 | 13:05 13:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | ON516 | Our Airline | Đến Nauru International Airport INU | 13:35 13:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 14:00 | PX84 | Air Niugini | Đến Nadi International Airport NAN | 14:00 14:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:45 | QLK357 | LASER Airlines | Từ Brisbane International Airport BNE | 11:30 | 15:45 15:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | IE346 | Solomon Airlines | Đến Suavanao Airport VAO | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | IE4307 | Solomon Airlines | Từ Kaghau Airport KGE | 14:40 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | IE4319 | Solomon Airlines | Từ Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport SCZ | 13:35 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:25 | IE319 | Solomon Airlines | Từ Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport SCZ | 13:45 | 16:25 | — | Đã huỷ |
| 16:45 | QF358 | ALL / N/A | Đến Brisbane International Airport BNE | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:45 | QLK358 | LASER Airlines | Đến Brisbane International Airport BNE | 16:45 16:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:15 | IE347 | Solomon Airlines | Từ Suavanao Airport VAO | 17:15 | 18:15 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.