Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Honiara ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Honiara có 21 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | IE360 | Solomon Airlines | Đến Ramata Airport RBV | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | IE376 | Solomon Airlines | Đến Fera/Maringe Airport FRE | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:35 | IE377 | Solomon Airlines | Từ Fera/Maringe Airport FRE | 07:55 | 08:35 | — | Theo lịch |
| 09:15 | IE346 | Solomon Airlines | Đến Suavanao Airport VAO | 09:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | IE361 | Solomon Airlines | Từ Sege Airport EGM | 09:10 | 10:10 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | PX85 | Air Niugini | Từ Nadi International Airport NAN | 08:30 | 10:30 10:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | IE380 | Solomon Airlines | Đến Munda Airport MUA | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:50 | IE4380 | Solomon Airlines | Đến Munda Airport MUA | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | IE347 | Solomon Airlines | Từ Suavanao Airport VAO | 10:30 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | PX85 | Air Niugini | Đến Port Moresby Jacksons International Airport POM | 11:30 11:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IE314 | Solomon Airlines | Đến Ulawa Airport RNA | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:40 | IE381 | Solomon Airlines | Từ Nusatupe Airport GZO | 13:10 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | IE4381 | Solomon Airlines | Từ Nusatupe Airport GZO | 13:10 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | IE315 | Solomon Airlines | Từ Santa Ana Airport NNB | 14:00 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:20 | IE723 | Solomon Airlines | Từ Bauerfield International Airport VLI | 13:20 | 15:20 14:32 | -48 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | FJ269 | Fiji Link | Từ Nadi International Airport NAN | 13:20 | 15:30 15:06 | -24 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | QF357 | Eastern Australia Airlines | Từ Brisbane International Airport BNE | 11:30 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 15:45 | QLK357 | LASER Airlines | Từ Brisbane International Airport BNE | 11:30 | 15:45 15:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | IE700 | Solomon Airlines | Đến Brisbane International Airport BNE | 16:20 15:44 | — | -36 | Đã cất cánh |
| 16:30 | FJ268 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport NAN | 16:30 16:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:45 | QLK358 | LASER Airlines | Đến Brisbane International Airport BNE | 16:45 16:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.