Hay River / Merlyn Carter (YHY)
Sân bay Hay River / Merlyn Carter phục vụ 16.351 lượt khách trong năm 2025, giảm 1,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 314 | 221 | ▼ 29,6% |
| Tháng 2 | 305 | 299 | ▼ 2,0% |
| Tháng 3 | 300 | 332 | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 322 | 338 | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 413 | 493 | ▲ 19,4% |
| Tháng 6 | 471 | 600 | ▲ 27,4% |
| Tháng 7 | 639 | 709 | ▲ 11,0% |
| Tháng 8 | 537 | – | – |
| Tháng 9 | 410 | – | – |
| Tháng 10 | 374 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 291 | – | – |
| Tháng 12 | 282 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2.764 | 2.992 | ▲ 8,2% |
Lượt khách theo năm
Nguồn phủ trọn · 16/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
16 trong 16
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 16.351 | −1,4% |
| năm 2024 | 16.581 | +0,3% |
| năm 2023 | 16.538 | +9,2% |
| năm 2022 | 15.151 | +63,0% |
| năm 2021 | 9.294 | −49,5% |
| năm 2020 | 18.420 | −39,7% |
| năm 2017 | 30.568 | +0,2% |
| năm 2016 | 30.516 | +40,6% |
| năm 2015 | 21.707 | −12,5% |
| năm 2014 | 24.803 | +2,6% |
| năm 2013 | 24.183 | −5,9% |
| năm 2012 | 25.691 | +2,5% |
| năm 2011 | 25.054 | −3,3% |
| năm 2010 | 25.922 | +2,6% |
| năm 2009 | 25.254 | −3,7% |
| năm 2008 | 26.222 |
Tấn hàng hoá theo năm
Chuỗi dừng ở năm 2022.
Toàn vẹn dữ liệu
Chuỗi còn ngắn — Sân bay Hay River / Merlyn Carter mới có 3 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2022 | 153 | +196,7% |
| năm 2021 | 51 | −6,2% |
| năm 2020 | 55 |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 313 | 328 | 301 | 320 | 603 | 618 | 720 | 572 | 417 | 393 | 261 | 269 |
| 2025 | 314 | 305 | 300 | 322 | 413 | 471 | 639 | 537 | 410 | 374 | 291 | 282 |
| 2026 | 221 | 299 | 332 | 338 | 493 | 600 | 709 |
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019