Hanamaki (HNA)
Sân bay Hanamaki phục vụ 499.766 lượt khách trong năm 2025, tăng 4,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 612 ▼ 9,5% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 499.766 ▲ 4,5% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 22 ▼ 0,6% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 5.154 | +0,3% |
| năm 2024 | 5.137 | −8,9% |
| năm 2023 | 5.639 | +3,3% |
| năm 2022 | 5.458 | +38,4% |
| năm 2021 | 3.943 | +5,7% |
| năm 2020 | 3.730 | −34,4% |
| năm 2019 | 5.685 | +2,1% |
| năm 2018 | 5.567 | +2,1% |
| năm 2017 | 5.453 | −8,4% |
| năm 2016 | 5.951 | +5,0% |
| năm 2015 | 5.667 | −3,8% |
| năm 2014 | 5.888 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 499.766 | +4,5% |
| năm 2024 | 478.196 | +2,5% |
| năm 2023 | 466.724 | +32,1% |
| năm 2022 | 353.349 | +94,6% |
| năm 2021 | 181.589 | −9,0% |
| năm 2020 | 199.584 | −61,4% |
| năm 2019 | 516.742 | +8,1% |
| năm 2018 | 478.125 | +10,5% |
| năm 2017 | 432.507 | +2,5% |
| năm 2016 | 421.825 | +6,6% |
| năm 2015 | 395.647 | +0,1% |
| năm 2014 | 395.329 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 51.626 | 45.822 | ▼ 11,2% |
| Tháng 2 | 45.418 | 41.788 | ▼ 8,0% |
| Tháng 3 | 52.910 | 48.432 | ▼ 8,5% |
| Tháng 4 | 52.662 | – | – |
| Tháng 5 | 54.594 | – | – |
| Tháng 6 | 52.048 | – | – |
| Tháng 7 | 53.516 | – | – |
| Tháng 8 | 56.766 | – | – |
| Tháng 9 | 52.110 | – | – |
| Tháng 10 | 53.174 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47.234 | – | – |
| Tháng 12 | 46.356 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 149.954 | 136.042 | ▼ 9,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 627 | 586 | 671 | 660 | 692 | 660 | 720 | 687 | 692 | 734 | 656 | 654 |
| 2025 | 656 | 576 | 676 | 666 | 692 | 660 | 680 | 716 | 660 | 670 | 596 | 586 |
| 2026 | 577 | 528 | 612 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014