Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 2/2025 tháng 8/2025 tháng 2/2026 Số chính thức mới nhất đã 9 tháng tuổi Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 2/2026.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 52 | 16 | ▼ 69,2% |
| Tháng 2 | 46 | 28 | ▼ 39,1% |
| Tháng 3 | 70 | – | – |
| Tháng 4 | 114 | – | – |
| Tháng 5 | 116 | – | – |
| Tháng 6 | 126 | – | – |
| Tháng 7 | 122 | – | – |
| Tháng 8 | 123 | – | – |
| Tháng 9 | 134 | – | – |
| Tháng 10 | 116 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 98 | 44 | ▼ 55,1% |
|---|
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 2/2025 tháng 8/2025 tháng 2/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 3/2024 tháng 8/2024 tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 11/2025 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 3 | ▲ 1.600,0% |
| Tháng 8 | – | 1 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 3 | 2 | ▼ 36,7% |
| Tháng 11 | – | 1 | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 20 | 28 | 76 | 120 | 120 | 126 | 117 | 116 | 116 | 118 | 72 | 52 |
|---|
| 2025 | 52 | 46 | 70 | 114 | 116 | 126 | 122 | 123 | 134 | 116 | 78 | 34 |
|---|
| 2026 | 16 | 28 | | | | | | | | | | |
Độ dài chuỗi 11 năm từ năm 2015
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
IST ESB