Các chuyến bay tại sân bay George F. L. Charles ngày 6/10/2026
Sân bay George F. L. Charles có 24 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:06 | BEZ2418 | ALL / N/A | Từ Piarco International Airport POS | 06:30 | 08:06 | — | Theo lịch |
| 08:06 | D02418 | DHL Air UK | Từ Piarco International Airport POS | 06:30 | 08:06 08:24 | +18 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | BW224 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 07:05 | 08:10 08:29 | +19 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | BEZ2419 | ALL / N/A | Đến Piarco International Airport POS | 08:30 08:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:30 | D02419 | DHL Air UK | Đến Piarco International Airport POS | 08:30 09:29 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 08:45 | JY705 | Interisland Airways Limited | Từ Douglas-Charles Airport DOM | 08:00 | 08:45 08:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | BW224 | Caribbean Airlines | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 08:55 09:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:10 | JY705 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 09:10 09:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:00 | BW225 | Caribbean Airlines | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 10:20 | 11:00 11:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 5L301 | ALL / N/A | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 10:45 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:45 | BW225 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 11:45 12:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 5L301 | ALL / N/A | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | JY714 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 11:20 | 12:05 12:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 12:33 | C28110 | Ceiba Intercontinental | Từ Rafael Hernández International Airport BQN | 10:30 | 12:33 | — | Theo lịch |
| 12:33 | FX8110 | Federal Express | Từ Rafael Hernández International Airport BQN | 10:30 | 12:33 12:27 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | JY715 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 12:35 12:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:05 | 5L392 | ALL / N/A | Từ V. C. Bird International Airport ANU | 13:00 | 14:05 | — | Theo lịch |
| 14:35 | 5L392 | ALL / N/A | Đến Argyle International Airport SVD | 14:35 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | JY742 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:30 | 15:15 | — | Đã huỷ |
| 15:45 | JY743 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 15:45 | — | — | Đã huỷ |
| 17:30 | C27110 | Ceiba Intercontinental | Đến Rafael Hernández International Airport BQN | 17:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | FX7110 | Federal Express | Đến Rafael Hernández International Airport BQN | 17:30 17:18 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 19:00 | JY766 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 18:15 | 19:00 19:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | JY766 | Interisland Airways Limited | Đến Douglas-Charles Airport DOM | 19:30 19:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.