Duy Phường, Weifang (WEF)
Sân bay Duy Phường phục vụ 54.195 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 18,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 572 ▲ 47,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 54.195 ▲ 18,8% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 1.493 ▲ 23,6% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 490 | 574 | ▲ 17,1% |
| Tháng 2 | 375 | 466 | ▲ 24,3% |
| Tháng 3 | 459 | 529 | ▲ 15,3% |
| Tháng 4 | 486 | 589 | ▲ 21,2% |
| Tháng 5 | 455 | 490 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 418 | 479 | ▲ 14,6% |
| Tháng 7 | 403 | 537 | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | 387 | 572 | ▲ 47,8% |
| Tháng 9 | 483 | – | – |
| Tháng 10 | 485 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 606 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.473 | 4.236 | ▲ 22,0% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31.340 | 43.834 | ▲ 39,9% |
| Tháng 2 | 28.924 | 40.662 | ▲ 40,6% |
| Tháng 3 | 33.354 | 44.238 | ▲ 32,6% |
| Tháng 4 | 36.673 | 43.705 | ▲ 19,2% |
| Tháng 5 | 39.013 | 38.815 | ▼ 0,5% |
| Tháng 6 | 35.619 | 38.620 | ▲ 8,4% |
| Tháng 7 | 39.164 | 46.955 | ▲ 19,9% |
| Tháng 8 | 45.624 | 54.195 | ▲ 18,8% |
| Tháng 9 | 37.985 | – | – |
| Tháng 10 | 42.192 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 49.237 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 289.711 | 351.024 | ▲ 21,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.863 | 1.755 | ▼ 5,8% |
| Tháng 2 | 521 | 1.176 | ▲ 125,7% |
| Tháng 3 | 811 | 895 | ▲ 10,4% |
| Tháng 4 | 1.470 | 1.416 | ▼ 3,7% |
| Tháng 5 | 1.761 | 1.882 | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 2.034 | 1.778 | ▼ 12,6% |
| Tháng 7 | 1.388 | 1.514 | ▲ 9,1% |
| Tháng 8 | 1.208 | 1.493 | ▲ 23,6% |
| Tháng 9 | 1.889 | – | – |
| Tháng 10 | 1.199 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.525 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 11.057 | 11.909 | ▲ 7,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 331 | 275 | 489 | 604 | 618 | 579 | 543 | 562 | 574 | 585 | 485 | |
| 2025 | 490 | 375 | 459 | 486 | 455 | 418 | 403 | 387 | 483 | 485 | 606 | |
| 2026 | 574 | 466 | 529 | 589 | 490 | 479 | 537 | 572 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016