Dongying Shengli (DOY)
Sân bay Dongying Shengli phục vụ 122.451 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 4,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 1.927 ▼ 41,7% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 122.451 ▼ 4,3% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 79 ▼ 47,8% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 29/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.126 | 3.574 | ▲ 68,1% |
| Tháng 2 | 1.734 | 1.346 | ▼ 22,4% |
| Tháng 3 | 3.318 | 3.852 | ▲ 16,1% |
| Tháng 4 | – | 2.562 | – |
| Tháng 5 | 3.618 | 3.688 | ▲ 1,9% |
| Tháng 6 | 3.011 | 4.525 | ▲ 50,3% |
| Tháng 7 | 3.765 | 1.373 | ▼ 63,5% |
| Tháng 8 | 3.307 | 1.927 | ▼ 41,7% |
| Tháng 9 | 4.414 | – | – |
| Tháng 10 | 3.556 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.786 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 101.635 | 111.220 | ▲ 9,4% |
| Tháng 2 | 96.297 | 111.509 | ▲ 15,8% |
| Tháng 3 | 103.199 | 115.660 | ▲ 12,1% |
| Tháng 4 | 100.017 | 108.379 | ▲ 8,4% |
| Tháng 5 | 109.126 | 97.838 | ▼ 10,3% |
| Tháng 6 | 100.568 | 89.756 | ▼ 10,8% |
| Tháng 7 | 114.622 | 111.887 | ▼ 2,4% |
| Tháng 8 | 127.965 | 122.451 | ▼ 4,3% |
| Tháng 9 | 106.673 | – | – |
| Tháng 10 | 119.137 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 109.324 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 853.429 | 868.700 | ▲ 1,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.987 | 1.697 | 4.347 | 2.968 | 4.696 | 5.428 | 3.906 | 4.014 | 4.660 | 5.283 | 6.485 | |
| 2025 | 2.126 | 1.734 | 3.318 | 3.618 | 3.011 | 3.765 | 3.307 | 4.414 | 3.556 | 3.786 | ||
| 2026 | 3.574 | 1.346 | 3.852 | 2.562 | 3.688 | 4.525 | 1.373 | 1.927 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016