Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Chileka ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
16
Sân bay quốc tế Chileka có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
16 trong 16
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:50 | 3W20 | Euromanx Airways | Đến Kamuzu International Airport | 08:10 | 08:50 08:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | ET20 | Ethiopian Airlines | Đến Kamuzu International Airport | 08:10 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 09:20 | 3W20 | Euromanx Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 09:20 09:37 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:20 | ET20 | Ethiopian Airlines | Đi O.R. Tambo International Airport | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:25 | ET881 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 09:20 | 12:25 12:28 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | ET881 | Ethiopian Airlines | Đi Beira International Airport | 13:10 13:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:35 | 4Z450 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 11:15 | 13:35 13:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | 4Z451 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 14:10 14:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 14:45 | 3W21 | Euromanx Airways | Đến O.R. Tambo International Airport | 12:30 | 14:45 14:59 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | ET21 | Ethiopian Airlines | Đến O.R. Tambo International Airport | 12:30 | 14:45 | — | Theo lịch |
| 15:15 | 3W21 | Euromanx Airways | Đi Kamuzu International Airport | 15:15 15:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:15 | ET21 | Ethiopian Airlines | Đi Kamuzu International Airport | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 16:40 | 3W42 | Euromanx Airways | Đến Kamuzu International Airport | 16:00 | 16:40 16:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | ET42 | Ethiopian Airlines | Đến Kamuzu International Airport | 16:00 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 17:10 | 3W42 | Euromanx Airways | Đi Julius Nyerere International Airport | 17:10 17:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:10 | ET42 | Ethiopian Airlines | Đi Julius Nyerere International Airport | 17:10 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05