Bornholm (RNN)
Sân bay Bornholm phục vụ 14.125 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 1,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 292 | 235 | ▼ 19,5% |
| Tháng 2 | 267 | 220 | ▼ 17,6% |
| Tháng 3 | 292 | 251 | ▼ 14,0% |
| Tháng 4 | 314 | 279 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 334 | 299 | ▼ 10,5% |
| Tháng 6 | 405 | – | – |
| Tháng 7 | 321 | – | – |
| Tháng 8 | 336 | – | – |
| Tháng 9 | 333 | – | – |
| Tháng 10 | 322 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 276 | – | – |
| Tháng 12 | 235 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1.499 | 1.284 | ▼ 14,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.036 | 8.795 | ▼ 2,7% |
| Tháng 2 | 8.168 | 8.399 | ▲ 2,8% |
| Tháng 3 | 10.220 | 10.857 | ▲ 6,2% |
| Tháng 4 | 11.494 | 12.221 | ▲ 6,3% |
| Tháng 5 | 13.900 | 14.125 | ▲ 1,6% |
| Tháng 6 | 20.291 | – | – |
| Tháng 7 | 13.016 | – | – |
| Tháng 8 | 13.877 | – | – |
| Tháng 9 | 15.036 | – | – |
| Tháng 10 | 13.400 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11.122 | – | – |
| Tháng 12 | 9.300 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 52.818 | 54.397 | ▲ 3,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 4/29 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất1 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế
tháng 5/2026- Nội địa 97,7% 292
- Quốc tế 2,3% 7
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 266 | – | – |
| Tháng 3 | 291 | 249 | ▼ 14,4% |
| Tháng 4 | 312 | 276 | ▼ 11,5% |
| Tháng 5 | 328 | 292 | ▼ 11,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 331 | – | – |
| Tháng 10 | 317 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 275 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 8.151 | – | – |
| Tháng 3 | 10.010 | 10.425 | ▲ 4,1% |
| Tháng 4 | 11.094 | 11.592 | ▲ 4,5% |
| Tháng 5 | 12.688 | 12.755 | ▲ 0,5% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 14.609 | – | – |
| Tháng 10 | 12.332 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.912 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 17 | – | – |
| Tháng 3 | 210 | 432 | ▲ 105,7% |
| Tháng 4 | 400 | 629 | ▲ 57,3% |
| Tháng 5 | 1.212 | 1.370 | ▲ 13,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 427 | – | – |
| Tháng 10 | 1.068 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 210 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 326 | 304 | 330 | 333 | 333 | 402 | 316 | 321 | 335 | 317 | 283 | 282 |
| 2025 | 292 | 267 | 292 | 314 | 334 | 405 | 321 | 336 | 333 | 322 | 276 | 235 |
| 2026 | 235 | 220 | 251 | 279 | 299 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 24 năm từ năm 2002
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Copenhagen RNN–CPH → | 3.551 | 147 |