Các chuyến bay tại Sân bay Beira ngày 2026-09-17

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

16

Sân bay Beira có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

16 trong 16
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
07:30 TM2370 Linhas Aéreas de Moçambique Đi Tete Airport 07:30 Theo lịch
08:00 TM100 Linhas Aéreas de Moçambique Đến Maputo Airport 06:20 08:00 Nguồn không báo
08:40 TM101 Linhas Aéreas de Moçambique Đi Maputo Airport 08:40 Theo lịch
09:20 TM100 Linhas Aéreas de Moçambique Đến Maputo Airport 08:00 09:20 Đã huỷ
10:00 TM101 Linhas Aéreas de Moçambique Đi Maputo Airport 10:00 Đã huỷ
12:35 4Z214 Airlink Đến O.R. Tambo International Airport 10:45 12:35 12:35 0 Đã hạ cánh
12:45 TM2370 Linhas Aéreas de Moçambique Đến Pemba Airport 11:25 12:45 Theo lịch
13:05 4Z215 Airlink Đi O.R. Tambo International Airport 13:05 13:24 +19 Đã cất cánh
13:45 TM2434 Linhas Aéreas de Moçambique Đi Quelimane Airport 13:45 Nguồn không báo
14:15 ET881 Ethiopian Airlines Đến Chileka International Airport 13:10 14:15 14:06 -9 Đã hạ cánh
15:05 ET881 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 15:05 15:03 -2 Đã cất cánh
17:35 TM2434 Linhas Aéreas de Moçambique Đến Tete Airport 16:40 17:35 Theo lịch
18:30 TM256 Linhas Aéreas de Moçambique Đi Nampula Airport 18:30 Theo lịch
19:40 TM106 Linhas Aéreas de Moçambique Đến Maputo Airport 18:00 19:40 Đã huỷ
20:20 TM107 Linhas Aéreas de Moçambique Đi Maputo Airport 20:20 Đã huỷ
21:40 TM257 Linhas Aéreas de Moçambique Đến Nampula Airport 20:25 21:40 Nguồn không báo

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05