Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aristides Pereira ngày 9/10/2026
Sân bay quốc tế Aristides Pereira có 16 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:55 | EC7583 | easyJet Europe | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 06:35 | 08:55 08:29 | -26 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | EC7584 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 10:00 09:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 10:00 | U27584 | ALL / N/A | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | 7B140 | ALL / N/A | Từ Nelson Mandela International Airport RAI | 10:00 | 10:40 10:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | 7B341 | ALL / N/A | Đến Amílcar Cabral International Airport SID | 11:20 11:07 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 11:20 | OR3741 | TUI fly Netherlands | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 07:20 | 11:20 10:19 | -61 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | OR3741 | TUI fly Netherlands | Đến Amílcar Cabral International Airport SID | 11:40 11:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:45 | X37104 | TUIfly | Từ Munich Airport MUC | 08:00 | 11:45 10:58 | -47 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | BY624 | TUI Airways | Từ London Gatwick Airport LGW | 08:00 | 12:05 11:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | BY438 | TUI Airways | Từ Manchester Airport MAN | 08:05 | 12:20 12:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | X37104 | TUIfly | Đến Amílcar Cabral International Airport SID | 12:35 12:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:15 | BY625 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport LGW | 13:15 13:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:20 | 7B141 | ALL / N/A | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 13:20 13:08 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 13:30 | BY439 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 13:30 13:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:30 | QS4106 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 09:20 | 13:30 12:41 | -49 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | QS4106 | Smartwings | Đến Amílcar Cabral International Airport SID | 14:20 14:08 | — | -12 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.