Sân bay quốc tế Antonio B. Won Pat phục vụ 124.850lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 31,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
292
312
▲ 6,8%
Tháng 2
256
296
▲ 15,6%
Tháng 3
305
311
▲ 2,0%
Tháng 4
329
392
▲ 19,1%
Tháng 5
358
415
▲ 15,9%
Tháng 6
320
364
▲ 13,8%
Tháng 7
351
416
▲ 18,5%
Tháng 8
358
–
–
Tháng 9
295
–
–
Tháng 10
328
–
đang tích luỹ
Tháng 11
313
–
–
Tháng 12
344
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
2.211
2.506
▲ 13,3%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
800 1.000 1.200 867
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
1.097
990
▼ 9,8%
Tháng 2
940
801
▼ 14,8%
Tháng 3
1.006
1.035
▲ 2,9%
Tháng 4
939
789
▼ 16,0%
Tháng 5
967
851
▼ 12,0%
Tháng 6
869
836
▼ 3,8%
Tháng 7
1.104
867
▼ 21,5%
Tháng 8
1.250
–
–
Tháng 9
1.138
–
–
Tháng 10
1.187
–
đang tích luỹ
Tháng 11
1.162
–
–
Tháng 12
1.315
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
6.922
6.169
▼ 10,9%
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
20K 25K 26,7K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
24.996
23.552
▼ 5,8%
Tháng 2
19.110
19.412
▲ 1,6%
Tháng 3
24.052
26.754
▲ 11,2%
Tháng 4
21.687
22.288
▲ 2,8%
Tháng 5
23.714
27.701
▲ 16,8%
Tháng 6
25.977
28.474
▲ 9,6%
Tháng 7
27.126
26.722
▼ 1,5%
Tháng 8
24.410
–
–
Tháng 9
18.906
–
–
Tháng 10
19.127
–
đang tích luỹ
Tháng 11
17.314
–
–
Tháng 12
24.443
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
166.662
174.903
▲ 4,9%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
100K 120K 140K 160K 98,1K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
150.198
146.200
▼ 2,7%
Tháng 2
135.765
123.992
▼ 8,7%
Tháng 3
139.645
137.036
▼ 1,9%
Tháng 4
119.142
96.183
▼ 19,3%
Tháng 5
119.281
99.286
▼ 16,8%
Tháng 6
111.958
95.362
▼ 14,8%
Tháng 7
154.905
98.128
▼ 36,7%
Tháng 8
168.337
–
–
Tháng 9
126.232
–
–
Tháng 10
135.717
–
đang tích luỹ
Tháng 11
136.789
–
–
Tháng 12
169.334
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
930.894
796.187
▼ 14,5%
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 500 1.000 1.500 2.000 2.500 1.787,3
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
1.496
1.275
▼ 14,8%
Tháng 2
1.197
1.062
▼ 11,2%
Tháng 3
1.346
1.468
▲ 9,0%
Tháng 4
1.218
2.229
▲ 83,0%
Tháng 5
1.137
2.453
▲ 115,7%
Tháng 6
975
1.670
▲ 71,3%
Tháng 7
1.153
1.787
▲ 55,0%
Tháng 8
1.271
–
–
Tháng 9
1.127
–
–
Tháng 10
1.266
–
đang tích luỹ
Tháng 11
1.489
–
–
Tháng 12
1.546
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
8.522
11.944
▲ 40,2%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 500 1.000 1.500 929,8
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
1.246
979
▼ 21,4%
Tháng 2
739
1.026
▲ 38,8%
Tháng 3
1.328
1.816
▲ 36,8%
Tháng 4
855
1.060
▲ 24,1%
Tháng 5
741
1.120
▲ 51,2%
Tháng 6
655
1.020
▲ 55,7%
Tháng 7
830
930
▲ 12,1%
Tháng 8
809
–
–
Tháng 9
818
–
–
Tháng 10
1.152
–
đang tích luỹ
Tháng 11
1.155
–
–
Tháng 12
1.172
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
6.392
7.952
▲ 24,4%
Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
29K 30K 31K 32K 33K 34K 32K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
33.005
33.510
▲ 1,5%
Tháng 2
29.579
29.758
▲ 0,6%
Tháng 3
33.593
33.993
▲ 1,2%
Tháng 4
32.009
28.949
▼ 9,6%
Tháng 5
33.521
33.818
▲ 0,9%
Tháng 6
31.648
33.652
▲ 6,3%
Tháng 7
33.679
31.976
▼ 5,1%
Tháng 8
33.324
–
–
Tháng 9
31.978
–
–
Tháng 10
32.864
–
đang tích luỹ
Tháng 11
31.794
–
–
Tháng 12
33.250
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
227.034
225.656
▼ 0,6%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
150K 200K 250K 152K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
190.140
212.932
▲ 12,0%
Tháng 2
168.824
159.457
▼ 5,5%
Tháng 3
177.929
200.876
▲ 12,9%
Tháng 4
165.305
137.774
▼ 16,7%
Tháng 5
170.805
145.806
▼ 14,6%
Tháng 6
162.592
141.886
▼ 12,7%
Tháng 7
209.150
152.001
▼ 27,3%
Tháng 8
242.237
–
–
Tháng 9
218.880
–
–
Tháng 10
221.811
–
đang tích luỹ
Tháng 11
219.312
–
–
Tháng 12
248.303
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
1.244.745
1.150.732
▼ 7,6%
Hệ số tải (tự tính)
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
60 65 70 75 80 67,9
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Hệ số tải 2025
Hệ số tải 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
78,5%
68,9%
▼ 12,3%
Tháng 2
78,1%
75,8%
▼ 2,9%
Tháng 3
77,4%
69,7%
▼ 9,9%
Tháng 4
71,4%
71,1%
▼ 0,4%
Tháng 5
70,0%
70,7%
▲ 1,0%
Tháng 6
71,0%
70,5%
▼ 0,7%
Tháng 7
75,0%
67,9%
▼ 9,5%
Tháng 8
69,9%
–
–
Tháng 9
57,9%
–
–
Tháng 10
60,8%
–
đang tích luỹ
Tháng 11
61,4%
–
–
Tháng 12
68,8%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)
74,5%
70,7%
▼ 5,1%
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Năm
T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
2024
1.572
1.465
1.449
1.394
1.444
1.372
1.585
1.450
1.282
1.363
1.181
1.366
2025
1.389
1.196
1.311
1.268
1.325
1.189
1.455
1.608
1.433
1.515
1.475
1.659
2026
1.302
1.097
1.346
1.181
1.266
1.200
1.283
Tỷ trọng quốc tế68%trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi36 nămtừ năm 1990
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận
Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:00-1,7phút · 656 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất8,2phút08:00 ↔ 07:00
Chuyến bay ghi nhận1.318Sân bay quốc tế Antonio B. Won Pat
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
100,050,00,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
6,52,4-1,7
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
6583290
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
00:00
Chưa có số liệu
—
—
—
01:00
Chưa có số liệu
—
—
—
02:00
Chưa có số liệu
—
—
—
03:00
Chưa có số liệu
—
—
—
04:00
Chưa có số liệu
—
—
—
05:00
Chưa có số liệu
—
—
—
06:00
Chưa có số liệu
—
—
—
07:00
85,3%
6,5 phút
645
658
08:00
94,1%
-1,7 phút
645
656
09:00
Chưa có số liệu
—
—
—
10:00
Chưa có số liệu
—
—
—
11:00
Chưa có số liệu
—
—
—
12:00
Chưa có số liệu
—
—
—
13:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
2
2
14:00
Chưa có số liệu
—
—
—
15:00
Chưa có số liệu
—
—
—
16:00
Chưa có số liệu
—
—
—
17:00
Chưa có số liệu
—
—
—
18:00
Chưa có số liệu
—
—
—
19:00
Chưa có số liệu
—
—
—
20:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
2
2
21:00
Chưa có số liệu
—
—
—
22:00
Chưa có số liệu
—
—
—
23:00
Chưa có số liệu
—
—
—
Thứ trong tuần
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
189950
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuần
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
Thứ Hai
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
180
188
Thứ Ba
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
182
188
Thứ Tư
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
185
188
Thứ Năm
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
186
188
Thứ Sáu
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
188
189
Thứ Bảy
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
185
188
Chủ Nhật
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
188
189
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
126630
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
Tháng trong năm
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
T1
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
124
124
T2
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
111
112
T3
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
125
126
T4
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
110
120
T5
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
123
124
T6
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
118
120
T7
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
118
124
T8
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
62
62
T9
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
60
60
T10
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
101
102
T11
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
118
120
T12
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
124
124
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
Đúng giờ88,0%1.160
Trễ trên 15 phút10,2%134
Bị huỷ1,8%24
Thiếu giờ khởi hành0,0%0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Chúng tôi dùng cookie Google Analytics để đếm lượt truy cập và biết trang nào hữu ích. Không quảng cáo, không bán dữ liệu. Chi tiết