ICAO PGWT

Francisco Manglona Borja / Tinian (TIQ)

Sân bay quốc tế Francisco Manglona Borja / Tinian phục vụ 3.989 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 4,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5311.295▼ 15,4%
Tháng 21.5041.521▲ 1,1%
Tháng 31.4021.510▲ 7,7%
Tháng 41.351887▼ 34,3%
Tháng 51.4981.318▼ 12,0%
Tháng 61.3321.412▲ 6,0%
Tháng 71.3301.346▲ 1,2%
Tháng 81.573––
Tháng 91.312––
Tháng 101.364–đang tích luỹ
Tháng 111.224––
Tháng 121.441––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9.9489.289▼ 6,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 14.8573.528▼ 27,4%
Tháng 24.8224.656▼ 3,4%
Tháng 34.4324.541▲ 2,5%
Tháng 43.9022.219▼ 43,1%
Tháng 54.3853.580▼ 18,4%
Tháng 63.8874.174▲ 7,4%
Tháng 73.8263.989▲ 4,3%
Tháng 84.579––
Tháng 93.683––
Tháng 103.912–đang tích luỹ
Tháng 113.371––
Tháng 124.084––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)30.11126.687▼ 11,4%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11014▲ 33,3%
Tháng 21115▲ 33,9%
Tháng 31220▲ 68,5%
Tháng 41736▲ 118,0%
Tháng 511114▲ 891,4%
Tháng 61224▲ 93,1%
Tháng 71624▲ 51,1%
Tháng 819––
Tháng 916––
Tháng 1016–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)89246▲ 175,4%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 18.1616.954▼ 14,8%
Tháng 28.0188.129▲ 1,4%
Tháng 37.4968.197▲ 9,4%
Tháng 47.1234.825▼ 32,3%
Tháng 57.9176.997▼ 11,6%
Tháng 67.0427.537▲ 7,0%
Tháng 76.9887.203▲ 3,1%
Tháng 88.389––
Tháng 96.930––
Tháng 107.218–đang tích luỹ
Tháng 116.536––
Tháng 127.647––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)52.74549.842▼ 5,5%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 159,5%50,7%▼ 14,8%
Tháng 260,1%57,3%▼ 4,8%
Tháng 359,1%55,4%▼ 6,3%
Tháng 454,8%46,0%▼ 16,0%
Tháng 555,4%51,2%▼ 7,6%
Tháng 655,2%55,4%▲ 0,3%
Tháng 754,8%55,4%▲ 1,1%
Tháng 854,6%––
Tháng 953,1%––
Tháng 1054,2%–đang tích luỹ
Tháng 1151,6%––
Tháng 1253,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)57,0%53,0%▼ 6,9%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.280 1.439 1.560 1.444 1.630 1.602 3.168 1.512 1.343 1.394 1.317 1.404
2025 1.531 1.504 1.402 1.351 1.498 1.332 1.330 1.573 1.312 1.364 1.224 1.441
2026 1.295 1.521 1.510 887 1.318 1.412 1.346
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…