ICAO PGSN

Saipan, I Fadang (SPN)

Sân bay quốc tế Saipan phục vụ 21.199 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 34,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.1161.795▼ 15,2%
Tháng 22.0362.024▼ 0,6%
Tháng 32.0101.982▼ 1,4%
Tháng 41.9221.267▼ 34,1%
Tháng 52.0801.767▼ 15,0%
Tháng 61.8791.840▼ 2,1%
Tháng 71.9061.893▼ 0,7%
Tháng 82.153––
Tháng 91.846––
Tháng 101.933–đang tích luỹ
Tháng 111.695––
Tháng 121.958––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.94912.568▼ 9,9%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 134.63826.254▼ 24,2%
Tháng 232.72025.396▼ 22,4%
Tháng 331.45218.646▼ 40,7%
Tháng 424.70811.582▼ 53,1%
Tháng 525.59213.194▼ 48,4%
Tháng 624.75915.967▼ 35,5%
Tháng 732.35221.199▼ 34,5%
Tháng 833.036––
Tháng 924.041––
Tháng 1027.272–đang tích luỹ
Tháng 1123.604––
Tháng 1228.273––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)206.221132.238▼ 35,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 16184▲ 37,1%
Tháng 25789▲ 56,5%
Tháng 37696▲ 25,3%
Tháng 480633▲ 692,4%
Tháng 585385▲ 352,2%
Tháng 674167▲ 123,8%
Tháng 782486▲ 490,5%
Tháng 893––
Tháng 986––
Tháng 1087–đang tích luỹ
Tháng 1182––
Tháng 1293––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5171.940▲ 275,5%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 152.14137.840▼ 27,4%
Tháng 246.10336.599▼ 20,6%
Tháng 346.23028.540▼ 38,3%
Tháng 436.24919.234▼ 46,9%
Tháng 539.54820.141▼ 49,1%
Tháng 634.23022.867▼ 33,2%
Tháng 743.09028.411▼ 34,1%
Tháng 848.366––
Tháng 938.320––
Tháng 1043.981–đang tích luỹ
Tháng 1135.441––
Tháng 1238.136––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)297.591193.632▼ 34,9%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 97,2% 1.840
  • Quốc tế 2,8% 53

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9381.689▼ 12,8%
Tháng 21.8841.928▲ 2,3%
Tháng 31.8641.936▲ 3,9%
Tháng 41.8201.244▼ 31,6%
Tháng 51.9721.762▼ 10,6%
Tháng 61.7931.827▲ 1,9%
Tháng 71.7761.840▲ 3,6%
Tháng 81.999––
Tháng 91.740––
Tháng 101.802–đang tích luỹ
Tháng 111.598––
Tháng 121.855––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.04712.226▼ 6,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1178106▼ 40,4%
Tháng 215296▼ 36,8%
Tháng 314646▼ 68,5%
Tháng 410223▼ 77,5%
Tháng 51085▼ 95,4%
Tháng 68613▼ 84,9%
Tháng 713053▼ 59,2%
Tháng 8154––
Tháng 9106––
Tháng 10131–đang tích luỹ
Tháng 1197––
Tháng 12103––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)902342▼ 62,1%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 113.00711.217▼ 13,8%
Tháng 211.91311.546▼ 3,1%
Tháng 313.27913.118▼ 1,2%
Tháng 411.6568.704▼ 25,3%
Tháng 511.956––
Tháng 613.55314.124▲ 4,2%
Tháng 713.67213.806▲ 1,0%
Tháng 813.446––
Tháng 911.178––
Tháng 1011.120–đang tích luỹ
Tháng 1110.259––
Tháng 1212.957––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 121.63115.037▼ 30,5%
Tháng 220.80713.850▼ 33,4%
Tháng 318.1735.528▼ 69,6%
Tháng 413.0522.878▼ 77,9%
Tháng 513.636––
Tháng 611.2061.843▼ 83,6%
Tháng 718.6807.393▼ 60,4%
Tháng 819.590––
Tháng 912.863––
Tháng 1016.152–đang tích luỹ
Tháng 1113.345––
Tháng 1215.316––

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 16082▲ 36,1%
Tháng 25587▲ 56,7%
Tháng 37493▲ 25,4%
Tháng 479632▲ 698,5%
Tháng 582384▲ 366,2%
Tháng 673137▲ 88,7%
Tháng 781466▲ 478,1%
Tháng 892––
Tháng 983––
Tháng 1084–đang tích luỹ
Tháng 1179––
Tháng 1291––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5051.881▲ 272,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 110,5%
Tháng 223▲ 50,7%
Tháng 323▲ 22,0%
Tháng 411▲ 45,3%
Tháng 530▼ 89,6%
Tháng 6229▲ 1.621,8%
Tháng 7221▲ 1.047,3%
Tháng 81––
Tháng 93––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1259▲ 390,5%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 121.12519.604▼ 7,2%
Tháng 219.68720.087▲ 2,0%
Tháng 321.28421.349▲ 0,3%
Tháng 419.98915.304▼ 23,4%
Tháng 521.11619.793▼ 6,3%
Tháng 619.86620.398▲ 2,7%
Tháng 720.14019.778▼ 1,8%
Tháng 821.240––
Tháng 919.503––
Tháng 1019.879–đang tích luỹ
Tháng 1118.763––
Tháng 1220.430––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)143.207136.313▼ 4,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 131.01618.236▼ 41,2%
Tháng 226.41616.512▼ 37,5%
Tháng 324.9467.191▼ 71,2%
Tháng 416.2603.930▼ 75,8%
Tháng 518.432348▼ 98,1%
Tháng 614.3642.469▼ 82,8%
Tháng 722.9508.633▼ 62,4%
Tháng 827.126––
Tháng 918.817––
Tháng 1024.102–đang tích luỹ
Tháng 1116.678––
Tháng 1217.706––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)154.38457.319▼ 62,9%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 166,4%69,4%▲ 4,4%
Tháng 271,0%69,4%▼ 2,2%
Tháng 368,0%65,3%▼ 4,0%
Tháng 468,2%60,2%▼ 11,7%
Tháng 564,7%65,5%▲ 1,2%
Tháng 672,3%69,8%▼ 3,5%
Tháng 775,1%74,6%▼ 0,6%
Tháng 868,3%––
Tháng 962,7%––
Tháng 1062,0%–đang tích luỹ
Tháng 1166,6%––
Tháng 1274,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)69,4%67,8%▼ 2,4%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.833 2.032 2.190 2.011 2.296 2.239 4.121 2.124 1.880 1.982 1.809 1.952
2025 2.116 2.036 2.010 1.922 2.080 1.879 1.906 2.153 1.846 1.933 1.695 1.958
2026 1.795 2.024 1.982 1.267 1.767 1.840 1.893
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Antonio B. Won Pat SPN–GUM → 1.320 208

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:000,4phút · 593 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được
Chuyến bay ghi nhận660Sân bay quốc tế Saipan

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1114
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4949
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:0091,6%0,4 phút585593
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa có số liệu———
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
16:00Chưa có số liệu———
17:00Chưa có số liệu———
18:00Chưa có số liệu———
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—9194
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—9294
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—9294
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—9394
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—9495
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—9394
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—9495

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—6262
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—5656
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—6464
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—5460
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—6262
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—6060
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—5962
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—3131
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—5051
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—5960
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—6262

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 89,4% 590
  • Trễ trên 15 phút 8,9% 59
  • Bị huỷ 1,7% 11
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…