tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
1.938
1.689
▼ 12,8%
Tháng 2
1.884
1.928
▲ 2,3%
Tháng 3
1.864
1.936
▲ 3,9%
Tháng 4
1.820
1.244
▼ 31,6%
Tháng 5
1.972
1.762
▼ 10,6%
Tháng 6
1.793
1.827
▲ 1,9%
Tháng 7
1.776
1.840
▲ 3,6%
Tháng 8
1.999
–
–
Tháng 9
1.740
–
–
Tháng 10
1.802
–
đang tích luỹ
Tháng 11
1.598
–
–
Tháng 12
1.855
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
13.047
12.226
▼ 6,3%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 50 100 150 200 53
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
178
106
▼ 40,4%
Tháng 2
152
96
▼ 36,8%
Tháng 3
146
46
▼ 68,5%
Tháng 4
102
23
▼ 77,5%
Tháng 5
108
5
▼ 95,4%
Tháng 6
86
13
▼ 84,9%
Tháng 7
130
53
▼ 59,2%
Tháng 8
154
–
–
Tháng 9
106
–
–
Tháng 10
131
–
đang tích luỹ
Tháng 11
97
–
–
Tháng 12
103
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
902
342
▼ 62,1%
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 5K 10K 15K 20K 13,8K
tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 4/2025 tháng 11/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
13.007
11.217
▼ 13,8%
Tháng 2
11.913
11.546
▼ 3,1%
Tháng 3
13.279
13.118
▼ 1,2%
Tháng 4
11.656
8.704
▼ 25,3%
Tháng 5
11.956
–
–
Tháng 6
13.553
14.124
▲ 4,2%
Tháng 7
13.672
13.806
▲ 1,0%
Tháng 8
13.446
–
–
Tháng 9
11.178
–
–
Tháng 10
11.120
–
đang tích luỹ
Tháng 11
10.259
–
–
Tháng 12
12.957
–
–
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 10K 20K 30K 7,4K
tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 4/2025 tháng 11/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
21.631
15.037
▼ 30,5%
Tháng 2
20.807
13.850
▼ 33,4%
Tháng 3
18.173
5.528
▼ 69,6%
Tháng 4
13.052
2.878
▼ 77,9%
Tháng 5
13.636
–
–
Tháng 6
11.206
1.843
▼ 83,6%
Tháng 7
18.680
7.393
▼ 60,4%
Tháng 8
19.590
–
–
Tháng 9
12.863
–
–
Tháng 10
16.152
–
đang tích luỹ
Tháng 11
13.345
–
–
Tháng 12
15.316
–
–
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 200 400 600 465,5
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
60
82
▲ 36,1%
Tháng 2
55
87
▲ 56,7%
Tháng 3
74
93
▲ 25,4%
Tháng 4
79
632
▲ 698,5%
Tháng 5
82
384
▲ 366,2%
Tháng 6
73
137
▲ 88,7%
Tháng 7
81
466
▲ 478,1%
Tháng 8
92
–
–
Tháng 9
83
–
–
Tháng 10
84
–
đang tích luỹ
Tháng 11
79
–
–
Tháng 12
91
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
505
1.881
▲ 272,8%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 50 100 150 200 20,5
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
1
2
▲ 110,5%
Tháng 2
2
3
▲ 50,7%
Tháng 3
2
3
▲ 22,0%
Tháng 4
1
1
▲ 45,3%
Tháng 5
3
0
▼ 89,6%
Tháng 6
2
29
▲ 1.621,8%
Tháng 7
2
21
▲ 1.047,3%
Tháng 8
1
–
–
Tháng 9
3
–
–
Tháng 10
3
–
đang tích luỹ
Tháng 11
2
–
–
Tháng 12
2
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
12
59
▲ 390,5%
Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 10K 20K 30K 19,8K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
21.125
19.604
▼ 7,2%
Tháng 2
19.687
20.087
▲ 2,0%
Tháng 3
21.284
21.349
▲ 0,3%
Tháng 4
19.989
15.304
▼ 23,4%
Tháng 5
21.116
19.793
▼ 6,3%
Tháng 6
19.866
20.398
▲ 2,7%
Tháng 7
20.140
19.778
▼ 1,8%
Tháng 8
21.240
–
–
Tháng 9
19.503
–
–
Tháng 10
19.879
–
đang tích luỹ
Tháng 11
18.763
–
–
Tháng 12
20.430
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
143.207
136.313
▼ 4,8%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 10K 20K 30K 8,6K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
31.016
18.236
▼ 41,2%
Tháng 2
26.416
16.512
▼ 37,5%
Tháng 3
24.946
7.191
▼ 71,2%
Tháng 4
16.260
3.930
▼ 75,8%
Tháng 5
18.432
348
▼ 98,1%
Tháng 6
14.364
2.469
▼ 82,8%
Tháng 7
22.950
8.633
▼ 62,4%
Tháng 8
27.126
–
–
Tháng 9
18.817
–
–
Tháng 10
24.102
–
đang tích luỹ
Tháng 11
16.678
–
–
Tháng 12
17.706
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
154.384
57.319
▼ 62,9%
Hệ số tải (tự tính)
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
60 65 70 75 80 74,6
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Hệ số tải 2025
Hệ số tải 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
66,4%
69,4%
▲ 4,4%
Tháng 2
71,0%
69,4%
▼ 2,2%
Tháng 3
68,0%
65,3%
▼ 4,0%
Tháng 4
68,2%
60,2%
▼ 11,7%
Tháng 5
64,7%
65,5%
▲ 1,2%
Tháng 6
72,3%
69,8%
▼ 3,5%
Tháng 7
75,1%
74,6%
▼ 0,6%
Tháng 8
68,3%
–
–
Tháng 9
62,7%
–
–
Tháng 10
62,0%
–
đang tích luỹ
Tháng 11
66,6%
–
–
Tháng 12
74,1%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)
69,4%
67,8%
▼ 2,4%
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Năm
T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
2024
1.833
2.032
2.190
2.011
2.296
2.239
4.121
2.124
1.880
1.982
1.809
1.952
2025
2.116
2.036
2.010
1.922
2.080
1.879
1.906
2.153
1.846
1.933
1.695
1.958
2026
1.795
2.024
1.982
1.267
1.767
1.840
1.893
Tỷ trọng quốc tế3%trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi36 nămtừ năm 1990
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận
Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:000,4phút · 593 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được
Chuyến bay ghi nhận660Sân bay quốc tế Saipan
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
100,050,00,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
1,00,50,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
5932970
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
00:00
Chưa có số liệu
—
—
—
01:00
Chưa có số liệu
—
—
—
02:00
Chưa có số liệu
—
—
—
03:00
Chưa có số liệu
—
—
—
04:00
Chưa có số liệu
—
—
—
05:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
11
14
06:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
49
49
07:00
Chưa có số liệu
—
—
—
08:00
Chưa có số liệu
—
—
—
09:00
91,6%
0,4 phút
585
593
10:00
Chưa có số liệu
—
—
—
11:00
Chưa có số liệu
—
—
—
12:00
Chưa có số liệu
—
—
—
13:00
Chưa có số liệu
—
—
—
14:00
Chưa có số liệu
—
—
—
15:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
2
2
16:00
Chưa có số liệu
—
—
—
17:00
Chưa có số liệu
—
—
—
18:00
Chưa có số liệu
—
—
—
19:00
Chưa có số liệu
—
—
—
20:00
Chưa có số liệu
—
—
—
21:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
1
1
22:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
1
1
23:00
Chưa có số liệu
—
—
—
Thứ trong tuần
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
95480
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuần
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
Thứ Hai
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
91
94
Thứ Ba
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
92
94
Thứ Tư
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
92
94
Thứ Năm
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
93
94
Thứ Sáu
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
94
95
Thứ Bảy
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
93
94
Chủ Nhật
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
94
95
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
64320
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
Tháng trong năm
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
T1
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
62
62
T2
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
56
56
T3
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
64
64
T4
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
54
60
T5
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
62
62
T6
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
60
60
T7
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
59
62
T8
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
31
31
T9
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
30
30
T10
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
50
51
T11
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
59
60
T12
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
62
62
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
Đúng giờ89,4%590
Trễ trên 15 phút8,9%59
Bị huỷ1,7%11
Thiếu giờ khởi hành0,0%0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Chúng tôi dùng cookie Google Analytics để đếm lượt truy cập và biết trang nào hữu ích. Không quảng cáo, không bán dữ liệu. Chi tiết