Amausi, Lucknow (LKO)
Sân bay quốc tế Amausi phục vụ 423.137 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 9,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 3.067 ▼ 4,5% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 423.137 ▼ 9,9% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 2.126 ▲ 14,2% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.049 | 3.570 | ▼ 11,8% |
| Tháng 2 | 3.991 | 3.149 | ▼ 21,1% |
| Tháng 3 | 3.615 | 3.282 | ▼ 9,2% |
| Tháng 4 | 3.548 | 3.677 | ▲ 3,6% |
| Tháng 5 | 3.478 | 4.204 | ▲ 20,9% |
| Tháng 6 | 3.227 | 3.875 | ▲ 20,1% |
| Tháng 7 | 3.095 | 3.628 | ▲ 17,2% |
| Tháng 8 | 3.211 | 3.067 | ▼ 4,5% |
| Tháng 9 | 3.335 | – | – |
| Tháng 10 | 3.585 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.489 | – | – |
| Tháng 12 | 3.307 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 28.214 | 28.452 | ▲ 0,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 587.261 | 556.958 | ▼ 5,2% |
| Tháng 2 | 610.746 | 514.022 | ▼ 15,8% |
| Tháng 3 | 511.187 | 497.253 | ▼ 2,7% |
| Tháng 4 | 504.045 | 530.850 | ▲ 5,3% |
| Tháng 5 | 482.233 | 605.709 | ▲ 25,6% |
| Tháng 6 | 497.027 | 524.104 | ▲ 5,4% |
| Tháng 7 | 444.903 | 427.504 | ▼ 3,9% |
| Tháng 8 | 469.810 | 423.137 | ▼ 9,9% |
| Tháng 9 | 473.224 | – | – |
| Tháng 10 | 544.012 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 554.913 | – | – |
| Tháng 12 | 527.557 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.107.212 | 4.079.537 | ▼ 0,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.852 | 1.852 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1.719 | 1.955 | ▲ 13,7% |
| Tháng 3 | 1.874 | 1.781 | ▼ 5,0% |
| Tháng 4 | 2.002 | 1.683 | ▼ 15,9% |
| Tháng 5 | 2.066 | 2.143 | ▲ 3,7% |
| Tháng 6 | 1.822 | 2.074 | ▲ 13,8% |
| Tháng 7 | 1.828 | 2.402 | ▲ 31,4% |
| Tháng 8 | 1.861 | 2.126 | ▲ 14,2% |
| Tháng 9 | 2.060 | – | – |
| Tháng 10 | 1.888 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.787 | – | – |
| Tháng 12 | 1.664 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 15.024 | 16.016 | ▲ 6,6% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 82,6% 2.532
- Quốc tế 17,4% 535
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.384 | 2.906 | ▼ 14,1% |
| Tháng 2 | 3.424 | 2.583 | ▼ 24,6% |
| Tháng 3 | 3.010 | 2.898 | ▼ 3,7% |
| Tháng 4 | 2.938 | 3.245 | ▲ 10,4% |
| Tháng 5 | 2.823 | 3.690 | ▲ 30,7% |
| Tháng 6 | 2.664 | 3.375 | ▲ 26,7% |
| Tháng 7 | 2.545 | 3.089 | ▲ 21,4% |
| Tháng 8 | 2.635 | 2.532 | ▼ 3,9% |
| Tháng 9 | 2.762 | – | – |
| Tháng 10 | 3.068 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.926 | – | – |
| Tháng 12 | 2.645 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 23.423 | 24.318 | ▲ 3,8% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 665 | 664 | ▼ 0,2% |
| Tháng 2 | 567 | 566 | ▼ 0,2% |
| Tháng 3 | 605 | 384 | ▼ 36,5% |
| Tháng 4 | 610 | 432 | ▼ 29,2% |
| Tháng 5 | 655 | 514 | ▼ 21,5% |
| Tháng 6 | 563 | 500 | ▼ 11,2% |
| Tháng 7 | 550 | 539 | ▼ 2,0% |
| Tháng 8 | 576 | 535 | ▼ 7,1% |
| Tháng 9 | 573 | – | – |
| Tháng 10 | 517 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 563 | – | – |
| Tháng 12 | 662 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.791 | 4.134 | ▼ 13,7% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 477.663 | 446.515 | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 509.307 | 418.463 | ▼ 17,8% |
| Tháng 3 | 416.372 | 440.895 | ▲ 5,9% |
| Tháng 4 | 404.409 | 458.178 | ▲ 13,3% |
| Tháng 5 | 386.125 | 533.051 | ▲ 38,1% |
| Tháng 6 | 401.165 | 436.614 | ▲ 8,8% |
| Tháng 7 | 355.465 | 340.002 | ▼ 4,4% |
| Tháng 8 | 372.149 | 337.177 | ▼ 9,4% |
| Tháng 9 | 373.318 | – | – |
| Tháng 10 | 454.343 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 451.667 | – | – |
| Tháng 12 | 409.440 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.322.655 | 3.410.895 | ▲ 2,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 109.598 | 110.443 | ▲ 0,8% |
| Tháng 2 | 101.439 | 95.559 | ▼ 5,8% |
| Tháng 3 | 94.815 | 56.358 | ▼ 40,6% |
| Tháng 4 | 99.636 | 72.672 | ▼ 27,1% |
| Tháng 5 | 96.108 | 72.658 | ▼ 24,4% |
| Tháng 6 | 95.862 | 87.490 | ▼ 8,7% |
| Tháng 7 | 89.438 | 87.502 | ▼ 2,2% |
| Tháng 8 | 97.661 | 85.960 | ▼ 12,0% |
| Tháng 9 | 99.906 | – | – |
| Tháng 10 | 89.669 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 103.246 | – | – |
| Tháng 12 | 118.117 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 784.557 | 668.642 | ▼ 14,8% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.467 | 1.432 | ▼ 2,4% |
| Tháng 2 | 1.291 | 1.520 | ▲ 17,7% |
| Tháng 3 | 1.421 | 1.562 | ▲ 10,0% |
| Tháng 4 | 1.628 | 1.478 | ▼ 9,2% |
| Tháng 5 | 1.463 | 1.646 | ▲ 12,5% |
| Tháng 6 | 1.334 | 1.565 | ▲ 17,3% |
| Tháng 7 | 1.354 | 1.803 | ▲ 33,2% |
| Tháng 8 | 1.363 | 1.588 | ▲ 16,5% |
| Tháng 9 | 1.506 | – | – |
| Tháng 10 | 1.460 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.392 | – | – |
| Tháng 12 | 1.287 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 11.321 | 12.594 | ▲ 11,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 385 | 420 | ▲ 8,9% |
| Tháng 2 | 428 | 435 | ▲ 1,6% |
| Tháng 3 | 454 | 219 | ▼ 51,7% |
| Tháng 4 | 373 | 205 | ▼ 45,0% |
| Tháng 5 | 603 | 497 | ▼ 17,6% |
| Tháng 6 | 488 | 509 | ▲ 4,3% |
| Tháng 7 | 474 | 599 | ▲ 26,4% |
| Tháng 8 | 498 | 538 | ▲ 8,1% |
| Tháng 9 | 554 | – | – |
| Tháng 10 | 428 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 395 | – | – |
| Tháng 12 | 378 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.703 | 3.422 | ▼ 7,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 3.626 | 3.620 | 4.070 | 4.197 | 4.651 | 3.949 | 4.137 | 4.264 | 4.137 | 4.386 | 4.162 | 4.124 |
| 2025 | 4.049 | 3.991 | 3.615 | 3.548 | 3.478 | 3.227 | 3.095 | 3.211 | 3.335 | 3.585 | 3.489 | 3.307 |
| 2026 | 3.570 | 3.149 | 3.282 | 3.677 | 4.204 | 3.875 | 3.628 | 3.067 |
Tỷ trọng quốc tế 17% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 30/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Muscat LKO–MCT → | 142 | 2.298 |