Trung Á
Trung Á có 22 sân bay đã công bố số liệu, trải 5 quốc gia. Chưa có bảng xếp hạng khu vực: quá ít nước trong khu vực được đo theo cùng một cách nên so sánh sẽ không công bằng.
Trang này không có bảng xếp hạng khu vực
Bảng cấp khu vực phải chốt một mức so sánh, mà khu vực này có quá ít nước được đo cùng một cách để so công bằng. Từng trang quốc gia bên dưới đều có bảng xếp hạng riêng.
Mọi sân bay trong khu vực
22Đủ 22 sân bay đã xuất bản ở đây, không chỉ những sân bay mà bảng trên xếp hạng được. 0 sân bay có số liệu tháng chính thức; 21 sân bay được tự đếm hằng ngày từ bảng thông tin chuyến bay. Hai loại đo khác nhau nên danh sách này KHÔNG xếp hạng chúng với nhau — mỗi dòng ghi rõ con số của nó đo theo cách nào.
22 trong 22
| Sân bay | Quốc gia | Số liệu | Đo theo cách nào |
|---|---|---|---|
| Lapangan Terbang Fergana | Uzbekistan | 136 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Andizhan | Uzbekistan | 33 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Ashgabat | Turkmenistan | 836 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Dushanbe | Tajikistan | 701 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Karshi | Uzbekistan | 22 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 10 ngày |
| Sân bay Osh | Kyrgyzstan | 644 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Samarkand | Uzbekistan | 433 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sary-Arka | Kazakhstan | — | |
| Sân bay Taldykorgan | Kazakhstan | 7 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Yuzhny | Uzbekistan | 2.968 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Aktobe | Kazakhstan | 307 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Almaty | Kazakhstan | 3.696 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Bokhtar | Tajikistan | 17 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 7 ngày |
| Sân bay quốc tế Issyk-Kul | Kyrgyzstan | 5 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 3 ngày |
| Sân bay quốc tế Kokshetau | Kazakhstan | 28 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 9 ngày |
| Sân bay quốc tế Manas | Kyrgyzstan | 634 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 7 ngày |
| Sân bay quốc tế Navoi | Uzbekistan | 66 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Nursultan Nazarbayev | Kazakhstan | 2.575 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Pavlodar | Kazakhstan | 14 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay quốc tế Petropavl | Kazakhstan | 6 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay quốc tế Shymkent | Kazakhstan | 812 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Urgench | Uzbekistan | 268 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
Quốc gia
5- Kazakhstan 9
- Uzbekistan 7
- Kyrgyzstan 3
- Tajikistan 2
- Turkmenistan 1