Charlotte/Douglas (CLT) – Québec City Jean Lesage (YQB)
Tháng 11/2025 có 79 lượt khách bay giữa Charlotte/Douglas và Québec City Jean Lesage, tính cả hai chiều, trên 2 chuyến bay, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Hành khách theo tháng
Chuỗi còn ngắn — CLT–YQB mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 507 | 3.150 | ▲ 521,3% |
| Tháng 9 | 549 | 3.595 | ▲ 554,8% |
| Tháng 10 | 456 | 1.043 | ▲ 128,7% |
| Tháng 11 | 105 | 79 | ▼ 24,8% |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến chở khách theo tháng
Chuỗi còn ngắn — CLT–YQB mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chỉ tính chuyến chở khách thương mại, không tính chuyến hàng hoá. Cộng cả hai chiều.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2024 | Chuyến bay khai thác 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 8 | 50 | ▲ 525,0% |
| Tháng 9 | 8 | 60 | ▲ 650,0% |
| Tháng 10 | 8 | 16 | ▲ 100,0% |
| Tháng 11 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 12 | – | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi còn ngắn — CLT–YQB mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2024 | Ghế cung ứng 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 608 | 3.800 | ▲ 525,0% |
| Tháng 9 | 608 | 4.560 | ▲ 650,0% |
| Tháng 10 | 608 | 1.216 | ▲ 100,0% |
| Tháng 11 | 152 | 152 | 0,0% |
| Tháng 12 | – | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Chuỗi còn ngắn — CLT–YQB mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2024 | Hệ số tải 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 83,4% | 82,9% | ▼ 0,6% |
| Tháng 9 | 90,3% | 78,8% | ▼ 12,7% |
| Tháng 10 | 75,0% | 85,8% | ▲ 14,4% |
| Tháng 11 | 69,1% | 52,0% | ▼ 24,7% |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tổng hai chiều theo tháng, do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 11/2025. Gồm mọi hãng bay giữa Canada và Mỹ, theo báo cáo gửi Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).