OH5254
OH5254 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Washington – White Plains. Trong 1.223 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,3%trên 1.223 chuyến
- Chậm trung bình29,9 phút
- Tháng 7/202652▼ 3,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,6%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61 | 62 | ▲ 1,6% |
| Tháng 2 | 54 | 53 | ▼ 1,9% |
| Tháng 3 | 57 | 58 | ▲ 1,8% |
| Tháng 4 | 60 | 59 | ▼ 1,7% |
| Tháng 5 | 62 | 50 | ▼ 19,4% |
| Tháng 6 | 52 | 48 | ▼ 7,7% |
| Tháng 7 | 54 | 52 | ▼ 3,7% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 400 | 382 | ▼ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67,9% | 69,1% | ▲ 1,7% |
| Tháng 2 | 55,3% | 59,6% | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 59,3% | 60,7% | ▲ 2,4% |
| Tháng 4 | 74,1% | 69,5% | ▼ 6,3% |
| Tháng 5 | 60,7% | 66,0% | ▲ 8,7% |
| Tháng 6 | 41,2% | 59,1% | ▲ 43,5% |
| Tháng 7 | 59,1% | 43,5% | ▼ 26,4% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 73,1% | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,9% | – | – |
| Tháng 12 | 27,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 59,7% | 61,1% | ▲ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
| Tháng 2 | 7 | 6 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 32 | 28 | ▼ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,4% 1.154
- Bị huỷ 5,6% 69
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA HPN Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay hạt Westchester | 376 | 23,9 phút | 66,2% | 625 |
| HPN DCA Sân bay hạt Westchester – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 376 | 36,2 phút | 60,3% | 598 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 56 | 89,3% | 2 |
| tháng 12/2024 | 57 | 53 | 60,4% | 4 |
| tháng 1/2025 | 61 | 53 | 67,9% | 8 |
| tháng 2/2025 | 54 | 47 | 55,3% | 7 |
| tháng 3/2025 | 57 | 54 | 59,3% | 3 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 74,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 60,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 52 | 51 | 41,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 54 | 44 | 59,1% | 10 |
| tháng 8/2025 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 73,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 57 | 50,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 60 | 58 | 27,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 62 | 55 | 69,1% | 7 |
| tháng 2/2026 | 53 | 47 | 59,6% | 6 |
| tháng 3/2026 | 58 | 56 | 60,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 59 | 59 | 69,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 50 | 47 | 66,0% | 3 |
| tháng 6/2026 | 48 | 44 | 59,1% | 4 |
| tháng 7/2026 | 52 | 46 | 43,5% | 6 |