MQ4092
MQ4092 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Springfield. Trong 592 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,0%trên 592 chuyến
- Chậm trung bình10,2 phút
- Tháng 7/202626▼ 13,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 207 | 201 | ▼ 2,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 89,7% | ▲ 12,1% |
| Tháng 2 | 85,2% | 92,9% | ▲ 9,0% |
| Tháng 3 | 88,5% | 87,1% | ▼ 1,5% |
| Tháng 4 | 75,9% | 82,8% | ▲ 9,1% |
| Tháng 5 | 64,5% | 69,0% | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 72,4% | 68,0% | ▼ 6,1% |
| Tháng 7 | 71,4% | 69,2% | ▼ 3,1% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 89,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,3% | – | – |
| Tháng 12 | 90,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,8% | 79,8% | ▲ 3,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 579
- Bị huỷ 2,2% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SGF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Springfield Branson National | 587 | 10,2 phút | 81,3% | 573 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |