JJ3974

JJ3974 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 649 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 33031▲ 3,3%
Tháng 43029▼ 3,3%
Tháng 531310,0%
Tháng 62930▲ 3,4%
Tháng 72931▲ 6,9%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)208211▲ 1,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,0%93,3%▲ 3,7%
Tháng 285,7%89,3%▲ 4,2%
Tháng 383,3%90,3%▲ 8,4%
Tháng 486,2%75,9%▼ 12,0%
Tháng 582,8%76,7%▼ 7,4%
Tháng 685,7%86,2%▲ 0,6%
Tháng 785,7%80,7%▼ 5,9%
Tháng 887,1%––
Tháng 992,6%––
Tháng 1086,7%–đang tích luỹ
Tháng 1186,7%––
Tháng 1280,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,6%84,6%▼ 1,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 521▼ 50,0%
Tháng 6110,0%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)63▼ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,0% 636
  • Bị huỷ 2,0% 13

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU SDU Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Santos Dumont 343 6,7 phút 84,8% 649
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 89,5% 1
tháng 11/2024 27 27 77,8% 0
tháng 12/2024 31 31 74,2% 0
tháng 1/2025 31 30 90,0% 1
tháng 2/2025 28 28 85,7% 0
tháng 3/2025 30 30 83,3% 0
tháng 4/2025 30 29 86,2% 1
tháng 5/2025 31 29 82,8% 2
tháng 6/2025 29 28 85,7% 1
tháng 7/2025 29 28 85,7% 1
tháng 8/2025 31 31 87,1% 0
tháng 9/2025 30 27 92,6% 3
tháng 10/2025 30 30 86,7% 0
tháng 11/2025 30 30 86,7% 0
tháng 12/2025 31 31 80,7% 0
tháng 1/2026 31 30 93,3% 1
tháng 2/2026 28 28 89,3% 0
tháng 3/2026 31 31 90,3% 0
tháng 4/2026 29 29 75,9% 0
tháng 5/2026 31 30 76,7% 1
tháng 6/2026 30 29 86,2% 1
tháng 7/2026 31 31 80,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…