JJ3569

JJ3569 của TAM Brazilian Airlines bay Porto Velho – São Paulo. Trong 515 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 75,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 29/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–31–
Tháng 22625▼ 3,8%
Tháng 33128▼ 9,7%
Tháng 43016▼ 46,7%
Tháng 53118▼ 41,9%
Tháng 63017▼ 43,3%
Tháng 731––
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–80,7%–
Tháng 288,5%87,5%▼ 1,1%
Tháng 396,8%92,9%▼ 4,0%
Tháng 485,2%100,0%▲ 17,4%
Tháng 571,0%72,2%▲ 1,8%
Tháng 651,7%52,9%▲ 2,4%
Tháng 758,1%––
Tháng 845,2%––
Tháng 972,4%––
Tháng 1067,7%–đang tích luỹ
Tháng 1182,8%––
Tháng 1277,8%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 201–
Tháng 300–
Tháng 431▼ 66,7%
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,1% 505
  • Bị huỷ 1,9% 10

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 29/6/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
PVH GRU Sân bay quốc tế Governador Jorge Teixeira de Oliveira – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 2.475 8,8 phút 75,5% 515
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 5 5 100,0% 0
tháng 11/2024 30 30 83,3% 0
tháng 12/2024 15 15 66,7% 0
tháng 2/2025 26 26 88,5% 0
tháng 3/2025 31 31 96,8% 0
tháng 4/2025 30 27 85,2% 3
tháng 5/2025 31 31 71,0% 0
tháng 6/2025 30 29 51,7% 1
tháng 7/2025 31 31 58,1% 0
tháng 8/2025 31 31 45,2% 0
tháng 9/2025 30 29 72,4% 1
tháng 10/2025 31 31 67,7% 0
tháng 11/2025 29 29 82,8% 0
tháng 12/2025 30 27 77,8% 3
tháng 1/2026 31 31 80,7% 0
tháng 2/2026 25 24 87,5% 1
tháng 3/2026 28 28 92,9% 0
tháng 4/2026 16 15 100,0% 1
tháng 5/2026 18 18 72,2% 0
tháng 6/2026 17 17 52,9% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…