JJ3569
JJ3569 của TAM Brazilian Airlines bay Porto Velho – São Paulo. Trong 515 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 75,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ75,5%trên 515 chuyến
- Chậm trung bình8,8 phút
- Tháng 6/202617▼ 43,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,9%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 30 | 16 | ▼ 46,7% |
| Tháng 5 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 6 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 80,7% | – |
| Tháng 2 | 88,5% | 87,5% | ▼ 1,1% |
| Tháng 3 | 96,8% | 92,9% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 85,2% | 100,0% | ▲ 17,4% |
| Tháng 5 | 71,0% | 72,2% | ▲ 1,8% |
| Tháng 6 | 51,7% | 52,9% | ▲ 2,4% |
| Tháng 7 | 58,1% | – | – |
| Tháng 8 | 45,2% | – | – |
| Tháng 9 | 72,4% | – | – |
| Tháng 10 | 67,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 505
- Bị huỷ 1,9% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 29/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PVH GRU Sân bay quốc tế Governador Jorge Teixeira de Oliveira – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 2.475 | 8,8 phút | 75,5% | 515 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 27 | 85,2% | 3 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 15 | 100,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |