JJ3246
JJ3246 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Porto Seguro. Trong 503 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 56,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ56,4%trên 503 chuyến
- Chậm trung bình18,3 phút
- Tháng 7/202615▼ 51,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 6 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 7 | 31 | 15 | ▼ 51,6% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | 58,1% | ▼ 24,3% |
| Tháng 2 | 78,6% | 39,3% | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 62,1% | 45,8% | ▼ 26,2% |
| Tháng 4 | 70,0% | – | – |
| Tháng 5 | 86,7% | 60,0% | ▼ 30,8% |
| Tháng 6 | 65,5% | 12,5% | ▼ 80,9% |
| Tháng 7 | 66,7% | 13,3% | ▼ 80,0% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 64,0% | – | – |
| Tháng 10 | 33,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 26,9% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 491
- Bị huỷ 2,4% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU BPS Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Porto Seguro | 1.096 | 18,3 phút | 56,4% | 503 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 47,4% | 1 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 44,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 25 | 64,0% | 3 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 26 | 26,9% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 39,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 45,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 16 | 12,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 15 | 15 | 13,3% | 0 |