F94610
F94610 của Frontier Airlines bay Houston – Raleigh. Trong 163 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 1/2026, 67,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,5%trên 163 chuyến
- Chậm trung bình20,5 phút
- Tháng 1/20262▼ 80,0%so với tháng 1/2025
- Bị huỷ1,8%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 2 | ▼ 80,0% |
| Tháng 2 | 3 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 9 | – | – |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 9 | – | – |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 10 | 2 | ▼ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 1/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 50,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 77,8% | – | – |
| Tháng 6 | 55,6% | – | – |
| Tháng 7 | 66,7% | – | – |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 61,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,5% | – | – |
| Tháng 12 | 53,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T1) | 60,0% | 50,0% | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 1/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 1/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 1/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 160
- Bị huỷ 1,8% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 4/1/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH RDU Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.675 | 20,5 phút | 67,5% | 163 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 17 | 76,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |