F92613
F92613 của Frontier Airlines bay Denver – Tucson. Trong 137 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 4/2026, 83,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,7%trên 137 chuyến
- Chậm trung bình5,1 phút
- Tháng 4/20264▼ 63,6%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ1,5%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 3/3/2025 → 13/4/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 7 | – |
| Tháng 2 | – | 10 | – |
| Tháng 3 | 13 | 14 | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 11 | 4 | ▼ 63,6% |
| Tháng 5 | 9 | – | – |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 9 | – | – |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 71,4% | – |
| Tháng 2 | – | 80,0% | – |
| Tháng 3 | 76,9% | 78,6% | ▲ 2,1% |
| Tháng 4 | 81,8% | 75,0% | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 77,8% | – | – |
| Tháng 6 | 75,0% | – | – |
| Tháng 7 | 88,9% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 72,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 14/14 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 4/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 135
- Bị huỷ 1,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/3/2025 → 13/4/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN TUS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Tucson | 1.029 | 5,1 phút | 83,7% | 137 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 8 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 8 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |