AD4727
AD4727 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Campinas – Cascavel. Trong 575 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ82,5%trên 575 chuyến
- Chậm trung bình6,4 phút
- Tháng 7/202627▲ 35,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,4%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 4 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 5 | 23 | 29 | ▲ 26,1% |
| Tháng 6 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 7 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 174 | 199 | ▲ 14,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,9% | 58,1% | ▼ 37,5% |
| Tháng 2 | 66,7% | 85,2% | ▲ 27,8% |
| Tháng 3 | 90,9% | 90,0% | ▼ 1,0% |
| Tháng 4 | 76,0% | 87,5% | ▲ 15,1% |
| Tháng 5 | 91,3% | 96,3% | ▲ 5,5% |
| Tháng 6 | 91,7% | 87,5% | ▼ 4,5% |
| Tháng 7 | 94,7% | 87,5% | ▼ 7,6% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 89,3% | – | – |
| Tháng 10 | 86,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,5% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,3% | 84,6% | ▼ 2,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 12 | ▲ 33,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,6% 544
- Bị huỷ 5,4% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VCP CAC Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas – Sân bay Coronel Adalberto Mendes da Silva | 684 | 6,4 phút | 82,5% | 575 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 16 | 75,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 28 | 25 | 64,0% | 3 |
| tháng 1/2025 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 91,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 100,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 50,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 24 | 87,5% | 3 |
| tháng 5/2026 | 29 | 27 | 96,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 28 | 24 | 87,5% | 4 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 87,5% | 3 |