AD4652
AD4652 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Campinas – Prof. Eribelto Manoel Reino State. Trong 509 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 509 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202627▲ 17,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,3%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 15 | ▼ 42,3% |
| Tháng 2 | 24 | 20 | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 24 | 22 | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 6 | 21 | 19 | ▼ 9,5% |
| Tháng 7 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 163 | 152 | ▼ 6,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 80,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 52,9% | 60,0% | ▲ 13,3% |
| Tháng 3 | 81,8% | 69,2% | ▼ 15,4% |
| Tháng 4 | 82,6% | 72,7% | ▼ 12,0% |
| Tháng 5 | 82,6% | 85,7% | ▲ 3,8% |
| Tháng 6 | 90,5% | 77,8% | ▼ 14,0% |
| Tháng 7 | 95,7% | 80,0% | ▼ 16,4% |
| Tháng 8 | 96,2% | – | – |
| Tháng 9 | 76,0% | – | – |
| Tháng 10 | 76,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,6% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,9% | 75,1% | ▼ 7,2% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 5 | ▼ 44,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,7% 482
- Bị huỷ 5,3% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VCP SJP Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas – Sân bay Prof. Eribelto Manoel Reino State | 338 | 13,2 phút | 76,4% | 509 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 15 | 80,0% | 2 |
| tháng 11/2024 | 24 | 21 | 61,9% | 3 |
| tháng 12/2024 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 17 | 52,9% | 7 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 23 | 82,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 20 | 50,0% | 5 |
| tháng 1/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 19 | 18 | 77,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 80,0% | 2 |