AD2658
AD2658 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Campinas – Belo Horizonte. Trong 594 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ88,9%trên 594 chuyến
- Chậm trung bình3,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 10,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 5 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 6 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 7 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 193 | 197 | ▲ 2,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,6% | 87,1% | ▲ 2,9% |
| Tháng 2 | 87,5% | 95,8% | ▲ 9,5% |
| Tháng 3 | 85,7% | 96,6% | ▲ 12,6% |
| Tháng 4 | 82,8% | 89,3% | ▲ 7,9% |
| Tháng 5 | 86,2% | 100,0% | ▲ 16,0% |
| Tháng 6 | 85,7% | 92,3% | ▲ 7,7% |
| Tháng 7 | 96,4% | 93,6% | ▼ 3,0% |
| Tháng 8 | 96,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,2% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,0% | 93,5% | ▲ 7,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 586
- Bị huỷ 1,3% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VCP CNF Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 498 | 3,5 phút | 88,9% | 594 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 15 | 86,7% | 2 |
| tháng 11/2024 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 27 | 88,9% | 2 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |