Yueyang Sanhe (YYA)
Sân bay Yueyang Sanhe phục vụ 316.609 lượt khách trong năm 2025, giảm 6,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Trung Quốc (CAAC).
- Chuyến bay (đi + đến) 2.978 ▼ 20,5% so với năm 2024
- Lượt khách 316.609 ▼ 6,0% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 6 ▼ 86,2% so với năm 2024
Chính thức · năm 2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Cục Hàng không Trung Quốc (CAAC) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Số chính thức mới nhất đã 22 tháng tuổi
Cục Hàng không Trung Quốc (CAAC) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của năm 2025.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
8 trong 8
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 2.978 | −20,5% |
| năm 2024 | 3.747 | −47,8% |
| năm 2023 | 7.185 | +33,0% |
| năm 2022 | 5.404 | −46,9% |
| năm 2021 | 10.168 | +61,6% |
| năm 2020 | 6.294 | +11,6% |
| năm 2019 | 5.640 | +46.900,0% |
| năm 2018 | 12 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất8 kỳ
8 trong 8
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 316.609 | −6,0% |
| năm 2024 | 336.659 | −46,6% |
| năm 2023 | 630.847 | +72,9% |
| năm 2022 | 364.806 | −55,0% |
| năm 2021 | 810.591 | +43,7% |
| năm 2020 | 564.189 | +1,4% |
| năm 2019 | 556.266 | +37.767,0% |
| năm 2018 | 1.469 |
Tấn hàng hoá theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất7 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 6 | −86,2% |
| năm 2024 | 44 | −45,3% |
| năm 2023 | 80 | +344,2% |
| năm 2022 | 18 | −79,5% |
| năm 2021 | 88 | +72,0% |
| năm 2020 | 51 | +12,9% |
| năm 2019 | 45 |
Độ dài chuỗi 8 năm từ năm 2018
Số liệu phủ một phần từ ACV ACV chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay Yueyang Sanhe chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay Yueyang Sanhe.
Số chuyến ghi nhận được từ 3/9/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do ACV công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Sân bay đầu kia | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Nội Bài HAN | 42 | 1.172 |