Yakataga (CYT)
Sân bay Yakataga có 2 chuyến bay đi và đến trong tháng 5/2025, tăng 0,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Chính thức · tháng 5/2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 3/13 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 18 tháng tuổi
Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 5/2025.
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2024 | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 3/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 2 | 12 | ▲ 521,6% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003