Wonju (WJU)
Sân bay Wonju phục vụ 17.861 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 7,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Hàn Quốc (MOLIT).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96 | 110 | ▲ 14,6% |
| Tháng 2 | 102 | 100 | ▼ 2,0% |
| Tháng 3 | 112 | 124 | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 118 | 116 | ▼ 1,7% |
| Tháng 5 | 124 | 124 | 0,0% |
| Tháng 6 | 119 | 118 | ▼ 0,8% |
| Tháng 7 | 120 | 122 | ▲ 1,7% |
| Tháng 8 | 124 | 122 | ▼ 1,6% |
| Tháng 9 | 118 | – | – |
| Tháng 10 | 124 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 118 | – | – |
| Tháng 12 | 111 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 915 | 936 | ▲ 2,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12.639 | 14.002 | ▲ 10,8% |
| Tháng 2 | 13.790 | 15.393 | ▲ 11,6% |
| Tháng 3 | 13.013 | 14.906 | ▲ 14,5% |
| Tháng 4 | 17.417 | 19.145 | ▲ 9,9% |
| Tháng 5 | 19.456 | 18.041 | ▼ 7,3% |
| Tháng 6 | 18.112 | 16.779 | ▼ 7,4% |
| Tháng 7 | 17.481 | 16.081 | ▼ 8,0% |
| Tháng 8 | 19.230 | 17.861 | ▼ 7,1% |
| Tháng 9 | 17.657 | – | – |
| Tháng 10 | 20.119 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18.636 | – | – |
| Tháng 12 | 14.366 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 131.138 | 132.208 | ▲ 0,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 100 | 90 | 120 | 120 | 122 | 120 | 112 | 124 | 116 | 122 | 108 | 116 |
| 2025 | 96 | 102 | 112 | 118 | 124 | 119 | 120 | 124 | 118 | 124 | 118 | 111 |
| 2026 | 110 | 100 | 124 | 116 | 124 | 118 | 122 | 122 |
Độ dài chuỗi 17 năm từ năm 2009
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 18/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Jeju WJU–CJU → | 44 | 456 |