ICAO VEBN

Varanasi (VNS)

Sân bay Varanasi phục vụ 278.623 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 7,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0882.072▼ 0,8%
Tháng 22.4372.267▼ 7,0%
Tháng 32.6152.416▼ 7,6%
Tháng 42.1782.231▲ 2,4%
Tháng 52.4882.197▼ 11,7%
Tháng 62.4221.904▼ 21,4%
Tháng 72.0861.490▼ 28,6%
Tháng 82.1481.742▼ 18,9%
Tháng 92.112––
Tháng 102.650–đang tích luỹ
Tháng 112.802––
Tháng 122.181––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)18.46216.319▼ 11,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1342.323335.786▼ 1,9%
Tháng 2399.189378.989▼ 5,1%
Tháng 3411.756377.595▼ 8,3%
Tháng 4353.771342.226▼ 3,3%
Tháng 5396.835376.173▼ 5,2%
Tháng 6383.170325.232▼ 15,1%
Tháng 7321.781253.623▼ 21,2%
Tháng 8301.830278.623▼ 7,7%
Tháng 9302.300––
Tháng 10380.837–đang tích luỹ
Tháng 11453.266––
Tháng 12357.187––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.910.6552.668.247▼ 8,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1420429▲ 2,2%
Tháng 2402385▼ 4,3%
Tháng 3441394▼ 10,6%
Tháng 4465418▼ 10,2%
Tháng 5567357▼ 37,1%
Tháng 6657536▼ 18,3%
Tháng 7668658▼ 1,5%
Tháng 8632614▼ 2,8%
Tháng 9708––
Tháng 10790–đang tích luỹ
Tháng 11598––
Tháng 12552––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.2513.790▼ 10,8%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 95,2% 1.658
  • Quốc tế 4,8% 84

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9951.948▼ 2,4%
Tháng 22.3512.148▼ 8,6%
Tháng 32.5172.382▼ 5,4%
Tháng 42.0842.185▲ 4,8%
Tháng 52.3952.131▼ 11,0%
Tháng 62.3421.819▼ 22,3%
Tháng 72.0071.402▼ 30,1%
Tháng 82.0561.658▼ 19,4%
Tháng 92.023––
Tháng 102.552–đang tích luỹ
Tháng 112.680––
Tháng 122.060––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)17.74715.673▼ 11,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 193124▲ 33,3%
Tháng 286119▲ 38,4%
Tháng 39834▼ 65,3%
Tháng 49446▼ 51,1%
Tháng 59366▼ 29,0%
Tháng 68085▲ 6,3%
Tháng 77988▲ 11,4%
Tháng 89284▼ 8,7%
Tháng 989––
Tháng 1098–đang tích luỹ
Tháng 11122––
Tháng 12121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)715646▼ 9,7%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1330.697319.952▼ 3,2%
Tháng 2387.852362.600▼ 6,5%
Tháng 3401.330375.003▼ 6,6%
Tháng 4342.100338.282▼ 1,1%
Tháng 5386.090368.135▼ 4,7%
Tháng 6372.780315.372▼ 15,4%
Tháng 7311.153243.350▼ 21,8%
Tháng 8291.886268.426▼ 8,0%
Tháng 9292.136––
Tháng 10368.789–đang tích luỹ
Tháng 11437.196––
Tháng 12341.084––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.823.8882.591.120▼ 8,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 111.62615.834▲ 36,2%
Tháng 211.33716.389▲ 44,6%
Tháng 310.4262.592▼ 75,1%
Tháng 411.6713.944▼ 66,2%
Tháng 510.7458.038▼ 25,2%
Tháng 610.3909.860▼ 5,1%
Tháng 710.62810.273▼ 3,3%
Tháng 89.94410.197▲ 2,5%
Tháng 910.164––
Tháng 1012.048–đang tích luỹ
Tháng 1116.070––
Tháng 1216.103––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)86.76777.127▼ 11,1%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1395401▲ 1,5%
Tháng 2393379▼ 3,6%
Tháng 3405––
Tháng 4382418▲ 9,4%
Tháng 5432335▼ 22,5%
Tháng 6557432▼ 22,4%
Tháng 7560520▼ 7,2%
Tháng 8549502▼ 8,5%
Tháng 9605––
Tháng 10660–đang tích luỹ
Tháng 11468––
Tháng 12458––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12529▲ 14,4%
Tháng 2106▼ 34,7%
Tháng 336––
Tháng 4841▼ 99,4%
Tháng 513522▼ 83,9%
Tháng 6100105▲ 4,9%
Tháng 7107138▲ 28,0%
Tháng 883111▲ 34,7%
Tháng 9102––
Tháng 10130–đang tích luỹ
Tháng 11130––
Tháng 1294––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.412 1.751 2.011 2.037 2.374 2.006 2.013 2.042 2.151 2.354 2.444 2.126
2025 2.088 2.437 2.615 2.178 2.488 2.422 2.086 2.148 2.112 2.650 2.802 2.181
2026 2.072 2.267 2.416 2.231 2.197 1.904 1.490 1.742
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…