ICAO RJDT

Tsushima (TSJ)

Sân bay Tsushima phục vụ 244.795 lượt khách trong năm 2025, giảm 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1530474▼ 10,6%
Tháng 2467427▼ 8,6%
Tháng 3463490▲ 5,8%
Tháng 4498––
Tháng 5429––
Tháng 6434––
Tháng 7529––
Tháng 8523––
Tháng 9496––
Tháng 10530–đang tích luỹ
Tháng 11404––
Tháng 12458––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1.4601.391▼ 4,7%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20253.049−4,1%
năm 20243.181+0,6%
năm 20233.163+4,7%
năm 20223.021+18,8%
năm 20212.543−5,8%
năm 20202.700−21,1%
năm 20193.420+11,8%
năm 20183.060−2,8%
năm 20173.148+4,9%
năm 20163.002−1,2%
năm 20153.038+0,8%
năm 20143.013

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025244.795−2,1%
năm 2024249.925−0,8%
năm 2023251.993+19,2%
năm 2022211.471+28,2%
năm 2021164.959−9,2%
năm 2020181.674−29,5%
năm 2019257.687−0,0%
năm 2018257.812+4,8%
năm 2017246.097+5,8%
năm 2016232.619−7,0%
năm 2015250.194−4,2%
năm 2014261.169

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11110▼ 14,1%
Tháng 2109▼ 11,5%
Tháng 31111▼ 0,7%
Tháng 411––
Tháng 510––
Tháng 611––
Tháng 711––
Tháng 810––
Tháng 910––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)3230▼ 8,6%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 133.18730.437▼ 8,3%
Tháng 229.28027.381▼ 6,5%
Tháng 329.18131.580▲ 8,2%
Tháng 431.236––
Tháng 528.106––
Tháng 628.216––
Tháng 733.400––
Tháng 833.215––
Tháng 931.296––
Tháng 1033.344–đang tích luỹ
Tháng 1127.086––
Tháng 1230.037––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)91.64889.398▼ 2,5%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 542 492 521 492 535 468 497 511 501 511 393 502
2025 530 467 463 498 429 434 529 523 496 530 404 458
2026 474 427 490
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…