Các chuyến bay tại Sân bay Tete ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
11
Sân bay Tete có 11 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
11 trong 11
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | TM130 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Maputo Airport | 06:00 | 07:45 | — | Nguồn không báo |
| 08:25 | TM131 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đi Maputo Airport | 08:25 | — | — | Theo lịch |
| 09:45 | TM1300 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Maputo Airport | 08:00 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 10:25 | TM1300 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đi Beira International Airport | 10:25 | — | — | Theo lịch |
| 12:55 | TM134 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Maputo Airport | 11:10 | 12:55 | — | Theo lịch |
| 13:35 | FN135 | Fastjet Zimbabwe | Đi Maputo Airport | 13:35 14:47 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TM135 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đi Maputo Airport | 13:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:10 | TM2354 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Beira International Airport | 13:15 | 14:10 14:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | TM2354 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đi Nampula Airport | 14:50 14:39 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 18:45 | TM136 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Maputo Airport | 17:00 | 18:45 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | TM137 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đi Maputo Airport | 19:25 19:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05