Tát Nhĩ Đồ Đại Khánh, Daqing (DQA)
Sân bay Tát Nhĩ Đồ Đại Khánh phục vụ 94.000 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 16,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 698 ▲ 13,3% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 94.000 ▲ 16,6% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 184 ▲ 55,0% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 709 | 645 | ▼ 9,0% |
| Tháng 2 | 714 | 690 | ▼ 3,4% |
| Tháng 3 | 585 | 586 | ▲ 0,2% |
| Tháng 4 | 581 | 502 | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 593 | 488 | ▼ 17,7% |
| Tháng 6 | 580 | 519 | ▼ 10,5% |
| Tháng 7 | 620 | 693 | ▲ 11,8% |
| Tháng 8 | 616 | 698 | ▲ 13,3% |
| Tháng 9 | 548 | – | – |
| Tháng 10 | 577 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 529 | – | – |
| Tháng 12 | 505 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.998 | 4.821 | ▼ 3,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83.800 | 80.700 | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 84.900 | 92.100 | ▲ 8,5% |
| Tháng 3 | 67.800 | 74.700 | ▲ 10,2% |
| Tháng 4 | 75.200 | 63.400 | ▼ 15,7% |
| Tháng 5 | 75.300 | 63.300 | ▼ 15,9% |
| Tháng 6 | 77.100 | 64.700 | ▼ 16,1% |
| Tháng 7 | 79.500 | 88.400 | ▲ 11,2% |
| Tháng 8 | 80.600 | 94.000 | ▲ 16,6% |
| Tháng 9 | 72.800 | – | – |
| Tháng 10 | 74.400 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64.700 | – | – |
| Tháng 12 | 64.200 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 624.200 | 621.300 | ▼ 0,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 232 | 147 | ▼ 36,5% |
| Tháng 2 | 146 | 193 | ▲ 32,5% |
| Tháng 3 | 145 | 158 | ▲ 9,1% |
| Tháng 4 | 200 | 180 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 217 | 188 | ▼ 13,3% |
| Tháng 6 | 194 | 197 | ▲ 1,3% |
| Tháng 7 | 97 | 138 | ▲ 42,8% |
| Tháng 8 | 119 | 184 | ▲ 55,0% |
| Tháng 9 | 158 | – | – |
| Tháng 10 | 135 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 123 | – | – |
| Tháng 12 | 138 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.350 | 1.386 | ▲ 2,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 615 | 720 | 560 | 548 | 560 | 576 | 656 | 646 | 540 | 586 | 474 | 544 |
| 2025 | 709 | 714 | 585 | 581 | 593 | 580 | 620 | 616 | 548 | 577 | 529 | 505 |
| 2026 | 645 | 690 | 586 | 502 | 488 | 519 | 693 | 698 |
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023