Tấn Giang Tuyền Châu, Quanzhou (JJN)
Sân bay Tấn Giang Tuyền Châu phục vụ 791.175 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 1,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 5.441 ▼ 0,1% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 791.175 ▼ 1,6% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 6.811 ▲ 20,9% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.705 | 5.621 | ▼ 1,5% |
| Tháng 2 | 5.244 | 6.484 | ▲ 23,6% |
| Tháng 3 | 5.194 | 5.966 | ▲ 14,9% |
| Tháng 4 | 4.808 | 4.768 | ▼ 0,8% |
| Tháng 5 | 5.056 | 4.348 | ▼ 14,0% |
| Tháng 6 | 4.761 | 4.129 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 5.437 | 5.399 | ▼ 0,7% |
| Tháng 8 | 5.444 | 5.441 | ▼ 0,1% |
| Tháng 9 | 4.834 | – | – |
| Tháng 10 | 5.219 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5.246 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 41.649 | 42.156 | ▲ 1,2% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 786.463 | 755.551 | ▼ 3,9% |
| Tháng 2 | 769.753 | 955.453 | ▲ 24,1% |
| Tháng 3 | 716.024 | 839.095 | ▲ 17,2% |
| Tháng 4 | 660.063 | 656.952 | ▼ 0,5% |
| Tháng 5 | 719.583 | 605.058 | ▼ 15,9% |
| Tháng 6 | 677.595 | 542.731 | ▼ 19,9% |
| Tháng 7 | 776.188 | 751.079 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 804.209 | 791.175 | ▼ 1,6% |
| Tháng 9 | 659.023 | – | – |
| Tháng 10 | 760.762 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 732.143 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.909.878 | 5.897.094 | ▼ 0,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.500 | 6.602 | ▲ 1,6% |
| Tháng 2 | 3.922 | 5.028 | ▲ 28,2% |
| Tháng 3 | 6.397 | 6.790 | ▲ 6,2% |
| Tháng 4 | 6.059 | 7.108 | ▲ 17,3% |
| Tháng 5 | 5.410 | 6.637 | ▲ 22,7% |
| Tháng 6 | 5.054 | 6.354 | ▲ 25,7% |
| Tháng 7 | 5.448 | 6.968 | ▲ 27,9% |
| Tháng 8 | 5.632 | 6.811 | ▲ 20,9% |
| Tháng 9 | 6.941 | – | – |
| Tháng 10 | 7.446 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.440 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 44.420 | 52.298 | ▲ 17,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 5.177 | 5.777 | 5.373 | 5.310 | 5.467 | 5.261 | 5.584 | 5.759 | 5.025 | 5.456 | 5.079 | |
| 2025 | 5.705 | 5.244 | 5.194 | 4.808 | 5.056 | 4.761 | 5.437 | 5.444 | 4.834 | 5.219 | 5.246 | |
| 2026 | 5.621 | 6.484 | 5.966 | 4.768 | 4.348 | 4.129 | 5.399 | 5.441 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016