Sumburgh, Lerwick (LSI)
Sân bay Sumburgh phục vụ 28.835 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 2,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Anh (CAA).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.159 | 848 | ▼ 26,8% |
| Tháng 2 | 1.127 | 991 | ▼ 12,1% |
| Tháng 3 | 1.213 | 1.076 | ▼ 11,3% |
| Tháng 4 | 1.313 | 1.201 | ▼ 8,5% |
| Tháng 5 | 1.468 | 1.145 | ▼ 22,0% |
| Tháng 6 | 1.314 | 1.261 | ▼ 4,0% |
| Tháng 7 | 1.300 | 1.257 | ▼ 3,3% |
| Tháng 8 | 1.154 | – | – |
| Tháng 9 | 1.192 | – | – |
| Tháng 10 | 1.089 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 776 | – | – |
| Tháng 12 | 866 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8.894 | 7.779 | ▼ 12,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19.610 | 18.141 | ▼ 7,5% |
| Tháng 2 | 20.193 | 20.567 | ▲ 1,9% |
| Tháng 3 | 22.100 | 23.530 | ▲ 6,5% |
| Tháng 4 | 24.155 | 24.965 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 28.844 | 26.065 | ▼ 9,6% |
| Tháng 6 | 28.967 | 28.394 | ▼ 2,0% |
| Tháng 7 | 28.187 | 28.835 | ▲ 2,3% |
| Tháng 8 | 25.424 | – | – |
| Tháng 9 | 24.954 | – | – |
| Tháng 10 | 24.814 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17.372 | – | – |
| Tháng 12 | 17.975 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 172.056 | 170.497 | ▼ 0,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 904 | 1.148 | 1.186 | 1.226 | 1.303 | 1.258 | 1.503 | 1.458 | 1.289 | 1.463 | 1.111 | 1.139 |
| 2025 | 1.159 | 1.127 | 1.213 | 1.313 | 1.468 | 1.314 | 1.300 | 1.154 | 1.192 | 1.089 | 776 | 866 |
| 2026 | 848 | 991 | 1.076 | 1.201 | 1.145 | 1.261 | 1.257 |
Độ dài chuỗi 28 năm từ năm 1998