Sønderborg (SGD)
Sân bay Sønderborg phục vụ 5.467 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 17,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.439 | 3.973 | ▲ 15,5% |
| Tháng 2 | 3.913 | 3.672 | ▼ 6,2% |
| Tháng 3 | 4.905 | 5.240 | ▲ 6,8% |
| Tháng 4 | 5.269 | 5.575 | ▲ 5,8% |
| Tháng 5 | 6.611 | 5.467 | ▼ 17,3% |
| Tháng 6 | 6.217 | – | – |
| Tháng 7 | 4.376 | – | – |
| Tháng 8 | 5.056 | – | – |
| Tháng 9 | 6.311 | – | – |
| Tháng 10 | 5.936 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.766 | – | – |
| Tháng 12 | 5.345 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 24.137 | 23.927 | ▼ 0,9% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 5/2026- Nội địa 89,6% 181
- Quốc tế 10,4% 21
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 148 | 150 | ▲ 1,4% |
| Tháng 2 | 159 | 141 | ▼ 11,3% |
| Tháng 3 | 190 | 185 | ▼ 2,6% |
| Tháng 4 | 185 | 187 | ▲ 1,1% |
| Tháng 5 | 190 | 181 | ▼ 4,7% |
| Tháng 6 | 183 | – | – |
| Tháng 7 | 117 | – | – |
| Tháng 8 | 150 | – | – |
| Tháng 9 | 198 | – | – |
| Tháng 10 | 193 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 193 | – | – |
| Tháng 12 | 173 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 872 | 844 | ▼ 3,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
| Tháng 2 | 6 | 17 | ▲ 183,3% |
| Tháng 3 | 14 | 13 | ▼ 7,1% |
| Tháng 4 | 14 | 16 | ▲ 14,3% |
| Tháng 5 | 26 | 21 | ▼ 19,2% |
| Tháng 6 | 47 | – | – |
| Tháng 7 | 28 | – | – |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 37 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 68 | 76 | ▲ 11,8% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.410 | 3.946 | ▲ 15,7% |
| Tháng 2 | 3.898 | 3.632 | ▼ 6,8% |
| Tháng 3 | 4.871 | 5.155 | ▲ 5,8% |
| Tháng 4 | 5.133 | 5.524 | ▲ 7,6% |
| Tháng 5 | 5.893 | 5.403 | ▼ 8,3% |
| Tháng 6 | 5.475 | – | – |
| Tháng 7 | 3.782 | – | – |
| Tháng 8 | 4.329 | – | – |
| Tháng 9 | 5.730 | – | – |
| Tháng 10 | 5.877 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.177 | – | – |
| Tháng 12 | 5.238 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 23.205 | 23.660 | ▲ 2,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 27 | ▼ 6,9% |
| Tháng 2 | 15 | 40 | ▲ 166,7% |
| Tháng 3 | 34 | 85 | ▲ 150,0% |
| Tháng 4 | 136 | 51 | ▼ 62,5% |
| Tháng 5 | 718 | 64 | ▼ 91,1% |
| Tháng 6 | 742 | – | – |
| Tháng 7 | 594 | – | – |
| Tháng 8 | 727 | – | – |
| Tháng 9 | 581 | – | – |
| Tháng 10 | 59 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 589 | – | – |
| Tháng 12 | 107 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 932 | 267 | ▼ 71,4% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 153 | 173 | 219 | 234 | 221 | 231 | 117 | 188 | 238 | 245 | 237 | 201 |
| 2025 | 156 | 165 | 204 | 199 | 216 | 230 | 145 | 177 | 235 | 210 | 216 | 192 |
| 2026 | 159 | 158 | 198 | 203 | 202 |
Tỷ trọng quốc tế 10% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003