Các chuyến bay tại sân bay Seronera ngày 3/10/2026

Sân bay Seronera có 27 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. LAN Ecuador 44,4%
  2. ALL / N/A 33,3%
  3. Barents AirLink 11,1%
  4. Auric Air 11,1%

Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Arusha Airport 59,3%
  2. Kilimanjaro International Airport 14,8%
  3. Abeid Amani Karume International Airport 14,8%
  4. Mwanza International Airport 7,4%
  5. Julius Nyerere International Airport 3,7%

Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.

27 trong 27
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
07:30 8N108 Barents AirLink Đến Arusha Airport ARK 07:30 — — Theo lịch
07:45 YS301 ALL / N/A Từ Arusha Airport ARK 07:00 07:45 — Theo lịch
08:15 YS302 ALL / N/A Đến Arusha Airport ARK 08:15 — — Theo lịch
08:30 YS304 ALL / N/A Đến Kilimanjaro International Airport JRO 08:30 — — Theo lịch
08:40 8N586 Barents AirLink Từ Arusha Airport ARK 07:00 08:40 — Theo lịch
08:50 XLL550 LAN Ecuador Từ Arusha Airport ARK 08:00 08:50 — Theo lịch
09:15 CQ2231 ALL / N/A Đến Mwanza International Airport MWZ 09:15 — — Theo lịch
09:30 XLL231 LAN Ecuador Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ 09:30 — — Nguồn không báo
10:00 UI633 Auric Air Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ 10:00 — — Theo lịch
10:45 YS305 ALL / N/A Từ Arusha Airport ARK 10:00 10:45 — Nguồn không báo
11:00 8N401 Barents AirLink Đến Kilimanjaro International Airport JRO 11:00 — — Theo lịch
11:05 XLL101 LAN Ecuador Đến Julius Nyerere International Airport DAR 11:05 — — Nguồn không báo
11:05 XLL232 LAN Ecuador Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ 11:05 — — Nguồn không báo
11:05 XLL45 LAN Ecuador Đến Arusha Airport ARK 11:05 — — Theo lịch
11:05 XLL450 LAN Ecuador Đến Arusha Airport ARK 11:05 — — Theo lịch
11:05 XLL451 LAN Ecuador Đến Arusha Airport ARK 11:05 — — Theo lịch
11:15 YS306 ALL / N/A Đến Arusha Airport ARK 11:15 — — Theo lịch
11:30 UI623 Auric Air Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ 11:30 — — Nguồn không báo
11:30 UI643 Auric Air Đến Arusha Airport ARK 11:30 — — Theo lịch
12:30 XLL461 LAN Ecuador Từ Kilimanjaro International Airport JRO 09:50 12:30 — Theo lịch
12:40 XLL46 LAN Ecuador Đến Arusha Airport ARK 12:40 — — Theo lịch
12:40 XLL460 LAN Ecuador Đến Arusha Airport ARK 12:40 — — Theo lịch
13:15 YS309 ALL / N/A Từ Arusha Airport ARK 12:30 13:15 — Theo lịch
14:00 YS310 ALL / N/A Đến Arusha Airport ARK 14:00 — — Nguồn không báo
15:50 CQ2232 ALL / N/A Từ Mwanza International Airport MWZ 15:00 15:50 — Theo lịch
16:30 XLL660 LAN Ecuador Đến Kilimanjaro International Airport JRO 16:30 — — Theo lịch
16:30 XLL661 LAN Ecuador Đến Arusha Airport ARK 16:30 — — Theo lịch

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…