Các chuyến bay tại sân bay Sam Mbakwe ngày 1/10/2026
Sân bay Sam Mbakwe có 23 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | P47169 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | UN510 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | P47150 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:00 | 08:10 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | UN511 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | P47151 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | VK260 | Level | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:40 | 08:50 08:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | VK261 | Level | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:50 09:22 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 11:10 | P47160 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:00 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:20 | UN512 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:20 | 11:20 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | P47161 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | EE1432 | Eastern Sky Jets | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:45 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 11:50 | P47152 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:40 | 11:50 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | UN513 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:15 | EE1435 | Eastern Sky Jets | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | P47153 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | VK650 | Level | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:50 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:40 | VK651 | Level | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | P47162 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:30 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | P47163 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | P47154 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:05 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 15:55 | P47157 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:55 | — | — | Theo lịch |
| 15:55 | X97157 | Avion Express | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:15 | P47168 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:05 | 18:15 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.