Rijeka (RJK)
Sân bay Rijeka phục vụ 51.218 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 31,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58 | 56 | ▼ 3,4% |
| Tháng 2 | 46 | 58 | ▲ 26,1% |
| Tháng 3 | 53 | 49 | ▼ 7,5% |
| Tháng 4 | 56 | 16 | ▼ 71,4% |
| Tháng 5 | 148 | 81 | ▼ 45,3% |
| Tháng 6 | 292 | 253 | ▼ 13,4% |
| Tháng 7 | 348 | 330 | ▼ 5,2% |
| Tháng 8 | 355 | 381 | ▲ 7,3% |
| Tháng 9 | 286 | – | – |
| Tháng 10 | 100 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.356 | 1.224 | ▼ 9,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 511 | 423 | ▼ 17,2% |
| Tháng 2 | 430 | 1.225 | ▲ 184,9% |
| Tháng 3 | 571 | 937 | ▲ 64,1% |
| Tháng 4 | 994 | 641 | ▼ 35,5% |
| Tháng 5 | 9.254 | 8.122 | ▼ 12,2% |
| Tháng 6 | 29.501 | 31.237 | ▲ 5,9% |
| Tháng 7 | 37.718 | 44.920 | ▲ 19,1% |
| Tháng 8 | 39.002 | 51.218 | ▲ 31,3% |
| Tháng 9 | 28.085 | – | – |
| Tháng 10 | 5.099 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.244 | – | – |
| Tháng 12 | 673 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 117.981 | 138.723 | ▲ 17,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 2/19 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất1 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 3 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 11,0% 42
- Quốc tế 89,0% 339
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 34 | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 32 | 34 | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 4 | 40 | – | – |
| Tháng 5 | 45 | – | – |
| Tháng 6 | 42 | 1 | ▼ 97,6% |
| Tháng 7 | 48 | 18 | ▼ 62,5% |
| Tháng 8 | 40 | 42 | ▲ 5,0% |
| Tháng 9 | 45 | – | – |
| Tháng 10 | 38 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 2 | 14 | 24 | ▲ 71,4% |
| Tháng 3 | 20 | 19 | ▼ 5,0% |
| Tháng 4 | 16 | – | – |
| Tháng 5 | 103 | – | – |
| Tháng 6 | 250 | 252 | ▲ 0,8% |
| Tháng 7 | 300 | 312 | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 315 | 339 | ▲ 7,6% |
| Tháng 9 | 241 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 170 | 162 | ▼ 4,7% |
| Tháng 2 | 187 | 258 | ▲ 38,0% |
| Tháng 3 | 202 | 248 | ▲ 22,8% |
| Tháng 4 | 201 | – | – |
| Tháng 5 | 275 | – | – |
| Tháng 6 | 361 | 63 | ▼ 82,5% |
| Tháng 7 | 530 | 232 | ▼ 56,2% |
| Tháng 8 | 443 | 626 | ▲ 41,3% |
| Tháng 9 | 403 | – | – |
| Tháng 10 | 216 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 181 | – | – |
| Tháng 12 | 200 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 341 | 261 | ▼ 23,5% |
| Tháng 2 | 243 | 967 | ▲ 297,9% |
| Tháng 3 | 369 | 689 | ▲ 86,7% |
| Tháng 4 | 793 | – | – |
| Tháng 5 | 8.979 | – | – |
| Tháng 6 | 29.140 | 31.174 | ▲ 7,0% |
| Tháng 7 | 37.188 | 44.688 | ▲ 20,2% |
| Tháng 8 | 38.559 | 50.592 | ▲ 31,2% |
| Tháng 9 | 27.682 | – | – |
| Tháng 10 | 4.883 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.063 | – | – |
| Tháng 12 | 473 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 52 | 50 | 48 | 48 | 144 | 276 | 326 | 327 | 228 | 112 | 58 | 50 |
| 2025 | 58 | 46 | 53 | 56 | 148 | 292 | 348 | 355 | 286 | 100 | 59 | 56 |
| 2026 | 56 | 58 | 49 | 16 | 81 | 253 | 330 | 381 |
Tỷ trọng quốc tế 89% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 18 năm từ năm 2008