ICAO VAPO

Pune (PNQ)

Sân bay quốc tế Pune phục vụ 908.137 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 0,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 16.0476.060▲ 0,2%
Tháng 25.3565.529▲ 3,2%
Tháng 36.0646.076▲ 0,2%
Tháng 46.0015.955▼ 0,8%
Tháng 56.1036.330▲ 3,7%
Tháng 65.9986.091▲ 1,6%
Tháng 76.0636.329▲ 4,4%
Tháng 86.0826.539▲ 7,5%
Tháng 95.904––
Tháng 106.089–đang tích luỹ
Tháng 116.020––
Tháng 125.598––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)47.71448.909▲ 2,5%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1946.803976.208▲ 3,1%
Tháng 2840.470909.319▲ 8,2%
Tháng 3855.298925.085▲ 8,2%
Tháng 4924.047874.946▼ 5,3%
Tháng 5938.552999.166▲ 6,5%
Tháng 6910.258910.997▲ 0,1%
Tháng 7866.363890.773▲ 2,8%
Tháng 8901.217908.137▲ 0,8%
Tháng 9850.214––
Tháng 10917.183–đang tích luỹ
Tháng 11989.235––
Tháng 12898.307––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)7.183.0087.394.631▲ 2,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 13.5734.709▲ 31,8%
Tháng 23.5005.366▲ 53,3%
Tháng 34.1045.658▲ 37,9%
Tháng 43.8545.486▲ 42,3%
Tháng 54.2146.148▲ 45,9%
Tháng 64.0125.771▲ 43,9%
Tháng 73.9025.866▲ 50,3%
Tháng 84.1456.047▲ 45,9%
Tháng 94.691––
Tháng 104.819–đang tích luỹ
Tháng 114.868––
Tháng 124.474––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)31.30345.051▲ 43,9%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 96,4% 6.306
  • Quốc tế 3,6% 233

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 15.8205.779▼ 0,7%
Tháng 25.1535.290▲ 2,7%
Tháng 35.8445.909▲ 1,1%
Tháng 45.7915.817▲ 0,4%
Tháng 55.8566.220▲ 6,2%
Tháng 65.7875.972▲ 3,2%
Tháng 75.8506.222▲ 6,4%
Tháng 85.8706.306▲ 7,4%
Tháng 95.702––
Tháng 105.867–đang tích luỹ
Tháng 115.787––
Tháng 125.331––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)45.97147.515▲ 3,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1227281▲ 23,8%
Tháng 2203239▲ 17,7%
Tháng 3220167▼ 24,1%
Tháng 4210138▼ 34,3%
Tháng 5247110▼ 55,5%
Tháng 6211119▼ 43,6%
Tháng 7213107▼ 49,8%
Tháng 8212233▲ 9,9%
Tháng 9202––
Tháng 10222–đang tích luỹ
Tháng 11233––
Tháng 12267––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.7431.394▼ 20,0%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1913.525941.366▲ 3,0%
Tháng 2811.962876.010▲ 7,9%
Tháng 3825.176908.646▲ 10,1%
Tháng 4893.920859.223▼ 3,9%
Tháng 5904.164987.410▲ 9,2%
Tháng 6884.774897.679▲ 1,5%
Tháng 7842.415879.417▲ 4,4%
Tháng 8876.914883.706▲ 0,8%
Tháng 9827.906––
Tháng 10888.925–đang tích luỹ
Tháng 11958.602––
Tháng 12862.542––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)6.952.8507.233.457▲ 4,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 133.27834.842▲ 4,7%
Tháng 228.50833.309▲ 16,8%
Tháng 330.12216.439▼ 45,4%
Tháng 430.12715.723▼ 47,8%
Tháng 534.38811.756▼ 65,8%
Tháng 625.48413.318▼ 47,7%
Tháng 723.94811.356▼ 52,6%
Tháng 824.30324.431▲ 0,5%
Tháng 922.308––
Tháng 1028.258–đang tích luỹ
Tháng 1130.633––
Tháng 1235.765––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)230.158161.174▼ 30,0%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 13.5564.687▲ 31,8%
Tháng 23.4985.340▲ 52,7%
Tháng 34.1015.614▲ 36,9%
Tháng 43.8395.446▲ 41,8%
Tháng 54.1956.123▲ 46,0%
Tháng 64.0115.758▲ 43,6%
Tháng 73.8995.839▲ 49,7%
Tháng 84.1436.016▲ 45,2%
Tháng 94.691––
Tháng 104.808–đang tích luỹ
Tháng 114.855––
Tháng 124.439––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)31.24144.822▲ 43,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11621▲ 31,3%
Tháng 2326▲ 848,1%
Tháng 3345▲ 1.551,9%
Tháng 41540▲ 164,2%
Tháng 51925▲ 32,5%
Tháng 6113▲ 1.100,0%
Tháng 7328▲ 922,2%
Tháng 8331▲ 1.059,3%
Tháng 91––
Tháng 1011–đang tích luỹ
Tháng 1113––
Tháng 1235––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)62229▲ 266,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 5.302 5.166 5.653 5.494 5.727 5.505 5.699 5.752 5.582 5.803 5.787 6.014
2025 6.047 5.356 6.064 6.001 6.103 5.998 6.063 6.082 5.904 6.089 6.020 5.598
2026 6.060 5.529 6.076 5.955 6.330 6.091 6.329 6.539
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 5/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Dubai PNQ–DXB → 30 2.050

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…