Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Port-Gentil ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Port-Gentil có 14 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | J7113 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 07:00 07:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:35 | J7114 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:00 | 08:35 08:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | J7115 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 09:00 08:46 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 14:00 | J7192 | ALL / N/A | Đến Gamba Airport GAX | 14:00 13:41 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 14:35 | J7130 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:00 | 14:35 | — | Theo lịch |
| 15:00 | J7131 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 15:00 15:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 7C5125 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | J7193 | ALL / N/A | Từ Gamba Airport GAX | 15:30 | 16:20 16:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | J7153 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 17:30 17:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 18:05 | J7116 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 17:30 | 18:05 17:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | J7117 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 18:30 18:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:35 | J7118 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 21:00 | 21:35 21:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | J7152 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 21:15 | 21:50 21:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | J7119 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 22:00 21:47 | — | -13 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.