Phụ Dương, Yingzhou (FUG)
Sân bay Phụ Dương phục vụ 89.720 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 7,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 1.272 ▲ 67,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 89.720 ▼ 7,9% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 58 ▼ 1,4% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.132 | 2.478 | ▲ 118,9% |
| Tháng 2 | 2.358 | 1.092 | ▼ 53,7% |
| Tháng 3 | 778 | 1.027 | ▲ 32,0% |
| Tháng 4 | 1.218 | 2.071 | ▲ 70,0% |
| Tháng 5 | 1.585 | 959 | ▼ 39,5% |
| Tháng 6 | 2.462 | 842 | ▼ 65,8% |
| Tháng 7 | 645 | 664 | ▲ 2,9% |
| Tháng 8 | 758 | 1.272 | ▲ 67,8% |
| Tháng 9 | 700 | – | – |
| Tháng 10 | 1.170 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 639 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 10.936 | 10.405 | ▼ 4,9% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85.550 | 69.913 | ▼ 18,3% |
| Tháng 2 | 83.774 | 86.571 | ▲ 3,3% |
| Tháng 3 | 83.905 | 82.668 | ▼ 1,5% |
| Tháng 4 | 87.750 | 78.755 | ▼ 10,3% |
| Tháng 5 | 87.191 | 72.703 | ▼ 16,6% |
| Tháng 6 | 85.992 | 64.188 | ▼ 25,4% |
| Tháng 7 | 79.727 | 83.879 | ▲ 5,2% |
| Tháng 8 | 97.414 | 89.720 | ▼ 7,9% |
| Tháng 9 | 85.294 | – | – |
| Tháng 10 | 93.478 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76.856 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 691.303 | 628.397 | ▼ 9,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.527 | 1.032 | 1.913 | 1.038 | 1.847 | 1.404 | 1.056 | 983 | 1.807 | 2.643 | 1.533 | |
| 2025 | 1.132 | 2.358 | 778 | 1.218 | 1.585 | 2.462 | 645 | 758 | 700 | 1.170 | 639 | |
| 2026 | 2.478 | 1.092 | 1.027 | 2.071 | 959 | 842 | 664 | 1.272 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016