ICAO ZSFY

Phụ Dương, Yingzhou (FUG)

Sân bay Phụ Dương phục vụ 89.720 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 7,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1322.478▲ 118,9%
Tháng 22.3581.092▼ 53,7%
Tháng 37781.027▲ 32,0%
Tháng 41.2182.071▲ 70,0%
Tháng 51.585959▼ 39,5%
Tháng 62.462842▼ 65,8%
Tháng 7645664▲ 2,9%
Tháng 87581.272▲ 67,8%
Tháng 9700––
Tháng 101.170–đang tích luỹ
Tháng 11639––
Tháng 12–––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)10.93610.405▼ 4,9%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 185.55069.913▼ 18,3%
Tháng 283.77486.571▲ 3,3%
Tháng 383.90582.668▼ 1,5%
Tháng 487.75078.755▼ 10,3%
Tháng 587.19172.703▼ 16,6%
Tháng 685.99264.188▼ 25,4%
Tháng 779.72783.879▲ 5,2%
Tháng 897.41489.720▼ 7,9%
Tháng 985.294––
Tháng 1093.478–đang tích luỹ
Tháng 1176.856––
Tháng 12–––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)691.303628.397▼ 9,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 110089▼ 11,3%
Tháng 244101▲ 129,2%
Tháng 356129▲ 129,5%
Tháng 437124▲ 232,0%
Tháng 5391138▼ 64,8%
Tháng 6257111▼ 56,9%
Tháng 710262▼ 39,5%
Tháng 85958▼ 1,4%
Tháng 951––
Tháng 1041–đang tích luỹ
Tháng 1141––
Tháng 12–––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.047811▼ 22,5%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.527 1.032 1.913 1.038 1.847 1.404 1.056 983 1.807 2.643 1.533
2025 1.132 2.358 778 1.218 1.585 2.462 645 758 700 1.170 639
2026 2.478 1.092 1.027 2.071 959 842 664 1.272
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…