tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
28
28
0,0%
Tháng 2
28
26
▼ 7,1%
Tháng 3
32
27
▼ 15,6%
Tháng 4
32
32
0,0%
Tháng 5
24
32
▲ 33,3%
Tháng 6
34
28
▼ 17,6%
Tháng 7
34
30
▼ 11,8%
Tháng 8
34
–
–
Tháng 9
34
–
–
Tháng 10
30
–
đang tích luỹ
Tháng 11
32
–
–
Tháng 12
34
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
212
203
▼ 4,2%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 100 200 300 400 398
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
394
402
▲ 2,0%
Tháng 2
224
238
▲ 6,3%
Tháng 3
316
267
▼ 15,5%
Tháng 4
288
262
▼ 9,0%
Tháng 5
306
256
▼ 16,3%
Tháng 6
332
329
▼ 0,9%
Tháng 7
424
398
▼ 6,1%
Tháng 8
352
–
–
Tháng 9
306
–
–
Tháng 10
268
–
đang tích luỹ
Tháng 11
278
–
–
Tháng 12
430
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
2.284
2.152
▼ 5,8%
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 2.000 4.000 6.000 7.307
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
4.621
5.119
▲ 10,8%
Tháng 2
3.906
3.497
▼ 10,5%
Tháng 3
4.024
4.431
▲ 10,1%
Tháng 4
5.129
5.308
▲ 3,5%
Tháng 5
4.881
5.330
▲ 9,2%
Tháng 6
6.086
6.782
▲ 11,4%
Tháng 7
6.904
7.307
▲ 5,8%
Tháng 8
6.305
–
–
Tháng 9
4.832
–
–
Tháng 10
4.138
–
đang tích luỹ
Tháng 11
3.423
–
–
Tháng 12
5.509
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
35.551
37.774
▲ 6,3%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 1.000 2.000 3.000 2.819
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
2.362
2.377
▲ 0,6%
Tháng 2
1.402
1.433
▲ 2,2%
Tháng 3
1.974
1.583
▼ 19,8%
Tháng 4
1.691
1.639
▼ 3,1%
Tháng 5
1.846
1.526
▼ 17,3%
Tháng 6
2.133
2.214
▲ 3,8%
Tháng 7
2.981
2.819
▼ 5,4%
Tháng 8
2.189
–
–
Tháng 9
1.792
–
–
Tháng 10
1.648
–
đang tích luỹ
Tháng 11
1.699
–
–
Tháng 12
2.610
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
14.389
13.591
▼ 5,5%
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 50 100 150 33,6
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
113
39
▼ 65,3%
Tháng 2
92
41
▼ 55,6%
Tháng 3
104
42
▼ 59,9%
Tháng 4
132
87
▼ 33,9%
Tháng 5
61
77
▲ 25,6%
Tháng 6
128
36
▼ 71,8%
Tháng 7
78
34
▼ 56,7%
Tháng 8
103
–
–
Tháng 9
104
–
–
Tháng 10
47
–
đang tích luỹ
Tháng 11
105
–
–
Tháng 12
84
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
708
356
▼ 49,7%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 20 40 60 80 2,9
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
2
2
▲ 8,6%
Tháng 2
2
2
▼ 2,2%
Tháng 3
2
2
▲ 11,3%
Tháng 4
93
2
▼ 98,4%
Tháng 5
2
1
▼ 30,2%
Tháng 6
2
2
▼ 10,8%
Tháng 7
2
3
▲ 23,0%
Tháng 8
4
–
–
Tháng 9
2
–
–
Tháng 10
2
–
đang tích luỹ
Tháng 11
2
–
–
Tháng 12
3
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
105
14
▼ 86,7%
Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
5.000 6.000 7.000 8.000 7.784
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
5.560
7.228
▲ 30,0%
Tháng 2
6.116
6.672
▲ 9,1%
Tháng 3
6.672
7.228
▲ 8,3%
Tháng 4
7.784
7.228
▼ 7,1%
Tháng 5
5.560
7.228
▲ 30,0%
Tháng 6
6.672
7.228
▲ 8,3%
Tháng 7
7.784
7.784
0,0%
Tháng 8
7.228
–
–
Tháng 9
7.228
–
–
Tháng 10
7.784
–
đang tích luỹ
Tháng 11
6.672
–
–
Tháng 12
7.784
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
46.148
50.596
▲ 9,6%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 1.000 2.000 3.000 4.000 3.582
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
3.546
3.618
▲ 2,0%
Tháng 2
2.016
2.142
▲ 6,3%
Tháng 3
2.844
2.394
▼ 15,8%
Tháng 4
2.574
2.358
▼ 8,4%
Tháng 5
2.754
2.304
▼ 16,3%
Tháng 6
2.988
2.961
▼ 0,9%
Tháng 7
3.816
3.582
▼ 6,1%
Tháng 8
3.168
–
–
Tháng 9
2.754
–
–
Tháng 10
2.412
–
đang tích luỹ
Tháng 11
2.502
–
–
Tháng 12
3.870
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
20.538
19.359
▼ 5,7%
Hệ số tải (tự tính)
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
60 70 80 90 89,1
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Hệ số tải 2025
Hệ số tải 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
76,7%
69,1%
▼ 9,9%
Tháng 2
65,3%
55,9%
▼ 14,3%
Tháng 3
63,0%
62,5%
▼ 0,8%
Tháng 4
65,8%
72,5%
▲ 10,1%
Tháng 5
80,9%
71,9%
▼ 11,1%
Tháng 6
85,1%
88,3%
▲ 3,8%
Tháng 7
85,2%
89,1%
▲ 4,5%
Tháng 8
81,7%
–
–
Tháng 9
66,4%
–
–
Tháng 10
56,7%
–
đang tích luỹ
Tháng 11
55,8%
–
–
Tháng 12
69,7%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)
74,6%
72,8%
▼ 2,4%
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Năm
T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
2024
384
274
316
368
396
420
469
430
328
281
349
454
2025
422
252
348
320
330
366
458
386
340
298
310
464
2026
430
264
294
294
288
357
428
Tỷ trọng quốc tế93%trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi36 nămtừ năm 1990
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 14/10/2024 đến 20/4/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận
Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 14/10/2024 → 20/4/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất23:00–00:0010,8phút · 224 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được
Chuyến bay ghi nhận224Sân bay quốc tế Pago Pago
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
100,050,00,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
10,85,40,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
2241120
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
00:00
Chưa có số liệu
—
—
—
01:00
Chưa có số liệu
—
—
—
02:00
Chưa có số liệu
—
—
—
03:00
Chưa có số liệu
—
—
—
04:00
Chưa có số liệu
—
—
—
05:00
Chưa có số liệu
—
—
—
06:00
Chưa có số liệu
—
—
—
07:00
Chưa có số liệu
—
—
—
08:00
Chưa có số liệu
—
—
—
09:00
Chưa có số liệu
—
—
—
10:00
Chưa có số liệu
—
—
—
11:00
Chưa có số liệu
—
—
—
12:00
Chưa có số liệu
—
—
—
13:00
Chưa có số liệu
—
—
—
14:00
Chưa có số liệu
—
—
—
15:00
Chưa có số liệu
—
—
—
16:00
Chưa có số liệu
—
—
—
17:00
Chưa có số liệu
—
—
—
18:00
Chưa có số liệu
—
—
—
19:00
Chưa có số liệu
—
—
—
20:00
Chưa có số liệu
—
—
—
21:00
Chưa có số liệu
—
—
—
22:00
Chưa có số liệu
—
—
—
23:00
85,1%
10,8 phút
221
224
Thứ trong tuần
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
80400
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuần
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
Thứ Hai
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
80
80
Thứ Ba
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
63
64
Thứ Tư
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
1
1
Thứ Năm
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
77
79
Thứ Sáu
Chưa có số liệu
—
—
—
Thứ Bảy
Chưa có số liệu
—
—
—
Chủ Nhật
Chưa có số liệu
—
—
—
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
27140
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
Tháng trong năm
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
T1
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
22
24
T2
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
23
24
T3
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
27
27
T4
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
21
21
T5
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
10
10
T6
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
13
13
T7
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
14
14
T8
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
12
12
T9
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
14
14
T10
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
19
19
T11
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
20
20
T12
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
26
26
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
Đúng giờ83,9%188
Trễ trên 15 phút14,7%33
Bị huỷ1,3%3
Thiếu giờ khởi hành0,0%0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Chúng tôi dùng cookie Google Analytics để đếm lượt truy cập và biết trang nào hữu ích. Không quảng cáo, không bán dữ liệu. Chi tiết